Thông tin giá cổ phiếu xi măng phú thọ mới nhất

(Xem 169)

Cập nhật thông tin chi tiết về tin tức, bảng giá, nhận định xu hướng thị trường giá cổ phiếu xi măng phú thọ mới nhất ngày 06/07/2020 trên website Misshutech.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung giá cổ phiếu xi măng phú thọ để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Bảng giá cổ phiếu sàn HSX & HNX hôm nay

Cập nhật lúc 02:51:23 07/07/2020

Mã CKNgànhGiá cũ (VNĐ)Giá mới (VNĐ)Khối lượng (CP)Thay đổi (VNĐ)Thay đổi (%)
AAA Hóa chất12,20012,400114,9982001.22
AAM Thực phẩm & Đồ uống11,00011,0008500.00
AAV Bất động sản5,7005,80033,5601001.75
ABS Bán lẻ12,30012,40015,7991000.81
ABT Thực phẩm & Đồ uống31,20031,200000.00
ACB Ngân hàng23,00023,600320,2806002.61
ACC Xây dựng và Vật liệu16,90016,5001,117-400-2.08
ACL Thực phẩm & Đồ uống22,20022,1001,205-100-0.45
ACM Tài nguyên cơ bản70070072,38000.00
ADC Truyền thông13,60013,600000.00
ADS Hàng cá nhân & Gia dụng9,7009,7004700.41
AGG Bất động sản26,90027,00022,4501000.37
AGM Thực phẩm & Đồ uống13,60013,2006,065-400-2.58
AGR Dịch vụ tài chính3,5003,60023,9371001.98
ALT Truyền thông12,50011,30010-1,200-9.60
AMC Tài nguyên cơ bản19,90019,90010000.00
AMD Bất động sản3,1003,100127,88400.00
AME Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,8007,800000.00
AMV Dược phẩm và Y tế17,00017,30051,9403001.76
ANV Thực phẩm & Đồ uống16,90017,0009,0371000.30
APC Dược phẩm và Y tế18,00019,3003,8781,3006.94
APG Dịch vụ tài chính9,1009,10068,81800.00
API Bất động sản9,5009,7001202002.11
APP Hóa chất3,8003,8006000.00
APS Dịch vụ tài chính2,4002,4002,20000.00
ARM Hàng & Dịch vụ công nghiệp22,50022,500000.00
ART Dịch vụ tài chính2,6002,60081,20000.00
ASM Thực phẩm & Đồ uống5,7005,700170,14900.18
ASP Tiện ích cộng đồng5,6005,60037500.00
AST Hàng & Dịch vụ công nghiệp50,20051,9004,5401,7003.39
ATG Tài nguyên cơ bản8008008,69802.56
ATS Du lịch và giải trí26,70026,700000.00
BAX Xây dựng và Vật liệu42,10040,000670-2,100-4.99
BBC Thực phẩm & Đồ uống49,00048,70025-300-0.61
BBS Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,70011,700000.00
BCC Xây dựng và Vật liệu7,3007,2004,010-100-1.37
BCE Xây dựng và Vật liệu8,0008,0009,59800.51
BCF Thực phẩm & Đồ uống52,00052,000000.00
BCG Dịch vụ tài chính6,6007,10059,9705006.97
BDB Truyền thông10,80010,800000.00
BED Truyền thông33,00033,000000.00
BFC Hóa chất11,70011,90018,8432001.71
BHN Thực phẩm & Đồ uống52,50051,400304-1,100-2.10
BIC Bảo hiểm19,80019,7004,107-100-0.25
BID Ngân hàng39,10040,10075,7691,0002.56
BII Bất động sản70080016,83010014.29
BKC Tài nguyên cơ bản5,5005,500000.00
BLF Thực phẩm & Đồ uống3,0003,000000.00
BMC Tài nguyên cơ bản11,60011,5001,090-100-0.86
BMI Bảo hiểm21,70021,80010,5111000.23
BMP Xây dựng và Vật liệu56,00054,2009,678-1,800-3.21
BPC Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,60011,600000.00
BRC Hóa chất10,80010,800000.00
BSC Bán lẻ15,20015,200000.00
BSI Dịch vụ tài chính8,3008,30078700.24
BST Truyền thông13,00013,000000.00
BTP Tiện ích cộng đồng14,80014,80069600.00
BTS Xây dựng và Vật liệu4,2003,80060-400-9.52
BTT Bán lẻ37,10039,000101,9005.13
BTW Tiện ích cộng đồng27,10027,100000.00
BVH Bảo hiểm46,50047,00043,5555001.08
BVS Dịch vụ tài chính9,7009,70020,54000.00
BWE Tiện ích cộng đồng24,40024,3005,355-100-0.21
BXH Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,40017,400000.00
C32 Xây dựng và Vật liệu22,00022,80017,6228003.64
C47 Xây dựng và Vật liệu8,3008,2005,017-100-1.20
C69 Xây dựng và Vật liệu6,0006,1004,6401001.67
C92 Xây dựng và Vật liệu3,9004,0003101002.56
CAG Hàng & Dịch vụ công nghiệp85,70085,700000.00
CAN Thực phẩm & Đồ uống24,00024,000000.00
CAP Tài nguyên cơ bản29,20029,2004000.00
CAV Hàng & Dịch vụ công nghiệp65,50066,0003945000.76
CCI Bất động sản12,70013,400107005.10
CCL Bất động sản7,2007,70072,5715006.47
CDC Xây dựng và Vật liệu21,00021,2001032000.95
CDN Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,30018,30022000.00
CEE Xây dựng và Vật liệu15,90015,900100.00
CEO Bất động sản7,8007,90070,6801001.28
CET Hàng cá nhân & Gia dụng1,7001,8008301005.88
CHP Tiện ích cộng đồng18,80018,3006,673-500-2.67
CIA Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,40011,500201000.88
CIG Xây dựng và Vật liệu1,9001,90069600.00
CII Xây dựng và Vật liệu18,40018,50073,3311000.27
CJC Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,00016,000000.00
CKG Xây dựng và Vật liệu10,70010,90030,4312001.40
CKV Công nghệ thông tin13,00013,000000.00
CLC Hàng cá nhân & Gia dụng27,00027,0001,91300.00
CLG Bất động sản1,5001,60020,1721004.00
CLH Xây dựng và Vật liệu18,00017,900140-100-0.56
CLL Hàng & Dịch vụ công nghiệp29,30029,00089-300-1.02
CLM Tài nguyên cơ bản16,00016,000000.00
CLW Tiện ích cộng đồng23,30024,20019003.87
CMC Ô tô và phụ tùng5,3005,300000.00
CMG Công nghệ thông tin30,20030,3006,3341000.17
CMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,5002,7004,5902008.00
CMV Bán lẻ13,10012,90080-200-1.15
CMX Thực phẩm & Đồ uống15,00015,20026,8372001.00
CNG Tiện ích cộng đồng20,80020,9005661000.24
COM Bán lẻ40,70042,50081,8004.43
CPC Hóa chất16,00014,60010-1,400-8.75
CRC Xây dựng và Vật liệu12,20012,3006,0501000.82
CRE Bất động sản17,80018,40076,4446003.08
CSC Bất động sản23,00024,4004501,4006.09
CSM Ô tô và phụ tùng15,10014,800484-300-1.99
CSV Hóa chất21,10021,3009,8452000.71
CTB Hàng & Dịch vụ công nghiệp30,60030,600000.00
CTC Du lịch và giải trí3,8003,800000.00
CTD Xây dựng và Vật liệu79,90078,20074,621-1,700-2.13
CTF Ô tô và phụ tùng21,00021,10017,0941000.24
CTG Ngân hàng22,30023,100484,9188003.36
CTI Xây dựng và Vật liệu14,70014,70039,67100.00
CTP Thực phẩm & Đồ uống3,1003,0003,570-100-3.23
CTS Dịch vụ tài chính7,4007,4004,61400.14
CTT Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,0009,000000.00
CTX Xây dựng và Vật liệu7,9008,100602002.53
CVN Xây dựng và Vật liệu11,80011,2001,580-600-5.08
CVT Xây dựng và Vật liệu17,40017,40015,60400.00
CX8 Xây dựng và Vật liệu8,6008,600000.00
D11 Bất động sản21,00021,00014000.00
D2D Bất động sản54,90056,50010,5461,6002.91
DAD Truyền thông15,00015,000000.00
DAE Truyền thông14,40014,400000.00
DAG Hóa chất5,6005,60029,26000.00
DAH Du lịch và giải trí15,70014,600847-1,100-6.71
DAT Thực phẩm & Đồ uống14,20015,20011,0006.69
DBC Thực phẩm & Đồ uống45,80046,000150,6632000.44
DBD Dược phẩm và Y tế48,10047,900450-200-0.31
DBT Dược phẩm và Y tế10,40010,6001,4002001.92
DC2 Xây dựng và Vật liệu6,5006,500000.00
DC4 Xây dựng và Vật liệu12,60012,600000.00
DCL Dược phẩm và Y tế20,60020,8003,4052000.97
DCM Hóa chất8,7008,80098,7581001.39
DDG Tiện ích cộng đồng27,30027,4008,5001000.37
DGC Hóa chất40,80040,80016,98000.00
DGW Bán lẻ41,90041,30072,012-600-1.43
DHA Xây dựng và Vật liệu30,40029,8001,825-600-1.97
DHC Tài nguyên cơ bản37,00036,200144,576-800-2.16
DHG Dược phẩm và Y tế92,00092,7001,3197000.76
DHM Tài nguyên cơ bản8,7008,7001,12000.00
DHP Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,7009,7001,00000.00
DHT Dược phẩm và Y tế46,30046,30084000.00
DIC Xây dựng và Vật liệu1,7001,70012,69700.59
DIG Bất động sản13,00013,00073,42400.00
DIH Xây dựng và Vật liệu13,10014,200101,1008.40
DL1 Hàng & Dịch vụ công nghiệp29,00029,000000.00
DLG Tài nguyên cơ bản1,6001,600198,54000.00
DMC Dược phẩm và Y tế50,80050,6001,872-200-0.39
DNC Tiện ích cộng đồng60,50054,50020-6,000-9.92
DNM Dược phẩm và Y tế38,20038,4003102000.52
DNP Xây dựng và Vật liệu16,40017,0007,6406003.66
DP3 Dược phẩm và Y tế71,00071,00044000.00
DPC Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,20011,2005000.00
DPG Xây dựng và Vật liệu23,10023,1006,97800.00
DPM Hóa chất14,40014,600158,5172001.39
DPR Hóa chất39,00038,900799-100-0.26
DPS Tài nguyên cơ bản200200000.00
DQC Hàng cá nhân & Gia dụng16,30016,2001,460-100-0.61
DRC Ô tô và phụ tùng18,60018,60024,56100.00
DRH Bất động sản7,3007,40071,5051001.65
DRL Tiện ích cộng đồng51,50051,30011-200-0.39
DS3 Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,2004,4004,6602004.76
DSN Du lịch và giải trí45,90046,1003562000.44
DST Truyền thông5,6005,10062,780-500-8.93
DTA Bất động sản4,0004,00051101.01
DTD Xây dựng và Vật liệu12,70012,7008,92000.00
DTL Tài nguyên cơ bản10,10010,100000.00
DTT Hóa chất12,60012,600000.00
DVP Hàng & Dịch vụ công nghiệp34,30034,3001,13000.00
DXG Bất động sản11,50011,700294,1682001.74
DXP Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,00011000.00
DXV Xây dựng và Vật liệu2,4002,40064400.00
DZM Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,0003,9001,400-100-2.50
EBA Tiện ích cộng đồng9,0009,000000.00
EBS Truyền thông7,1007,100000.00
ECI Truyền thông15,90015,900000.00
EIB Ngân hàng17,90017,8009,384-100-0.28
EID Truyền thông11,00011,00026000.00
ELC Công nghệ thông tin5,9005,8004,169-100-1.71
EMC Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,30014,300000.00
EVE Hàng cá nhân & Gia dụng9,6009,8001,0222002.40
EVG Xây dựng và Vật liệu4,2004,20075,45600.00
EVS Dịch vụ tài chính7,0007,0002000.00
FCM Xây dựng và Vật liệu6,3006,5002,7372002.37
FCN Xây dựng và Vật liệu10,10010,30051,6992001.49
FDC Bất động sản11,50011,5005100.00
FDT Du lịch và giải trí38,80038,800000.00
FID Bất động sản1,0001,0004,65000.00
FIR Bất động sản29,90030,3009,6844001.17
FIT Dịch vụ tài chính9,6009,40082,753-200-2.08
FLC Bất động sản3,7003,700489,98001.10
FMC Thực phẩm & Đồ uống26,30026,7009,5864001.52
FPT Công nghệ thông tin46,20046,800108,9916001.19
FRT Bán lẻ23,50024,30067,1358003.41
FTM Hàng cá nhân & Gia dụng1,6001,60017,7290-1.27
FTS Dịch vụ tài chính15,00014,70052,025-300-2.00
FUCTVGF1 Dịch vụ tài chính11,90011,900000.00
FUCTVGF2 Dịch vụ tài chính9,5009,500000.00
FUCVREIT Dịch vụ tài chính6,7006,200163-500-6.96
GAB Xây dựng và Vật liệu151,600152,1002,8325000.33
GAS Tiện ích cộng đồng70,30072,40048,5002,1002.99
GDT Hàng cá nhân & Gia dụng30,00030,00090800.00
GDW Tiện ích cộng đồng19,10019,100000.00
GEG Tiện ích cộng đồng20,50020,70041,2202000.98
GEX Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,30017,30094,74800.00
GIL Hàng cá nhân & Gia dụng17,60018,0005,5124002.27
GKM Xây dựng và Vật liệu17,30017,70010,7404002.31
GLT Hàng cá nhân & Gia dụng21,40020,900120-500-2.34
GMC Hàng cá nhân & Gia dụng17,80018,2003,8114002.25
GMD Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,90019,20014,2183001.32
GMX Xây dựng và Vật liệu23,50023,500000.00
GSP Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,90010,900000.00
GTA Tài nguyên cơ bản10,80010,30025-500-4.63
GTN Thực phẩm & Đồ uống18,60018,70058,9221000.27
GVR Hóa chất11,60011,90057,5103002.15
HAD Thực phẩm & Đồ uống12,50012,50015000.00
HAG Thực phẩm & Đồ uống5,3005,200335,047-100-0.96
HAH Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,50010,4001,471-100-0.95
HAI Hóa chất3,1003,200186,7531001.94
HAP Tài nguyên cơ bản3,0003,0008,7260-0.66
HAR Bất động sản3,1003,20011,8721001.90
HAS Xây dựng và Vật liệu7,3007,300000.00
HAT Thực phẩm & Đồ uống19,40019,700203001.55
HAX Ô tô và phụ tùng13,20013,90036,6737004.91
HBC Xây dựng và Vật liệu10,50010,800281,0253002.38
HBE Truyền thông8,3008,000300-300-3.61
HBS Dịch vụ tài chính2,0002,0002000.00
HCC Xây dựng và Vật liệu11,70011,8008101000.85
HCD Hóa chất3,6003,50018,955-100-2.81
HCM Dịch vụ tài chính19,00019,500120,9085002.63
HCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,900209009.00
HDA Xây dựng và Vật liệu8,6008,70033,1001001.16
HDB Ngân hàng26,00026,00077,69700.00
HDC Bất động sản15,60015,70023,6231000.32
HDG Bất động sản19,30019,50026,6712000.78
HEV Truyền thông13,50013,500000.00
HGM Tài nguyên cơ bản38,00038,000000.00
HHC Thực phẩm & Đồ uống101,000101,000000.00
HHG Du lịch và giải trí1,3001,30033000.00
HHP Tài nguyên cơ bản10,90011,00024,9301000.92
HHS Ô tô và phụ tùng4,2004,200180,0440-0.48
HID Xây dựng và Vật liệu2,7002,7008,24501.49
HII Hóa chất13,00012,9006,847-100-0.77
HJS Tiện ích cộng đồng22,00022,000000.00
HKB Thực phẩm & Đồ uống9009006,36000.00
HKT Thực phẩm & Đồ uống7,8007,500720-300-3.85
HLC Tài nguyên cơ bản6,9006,900000.00
HLD Bất động sản20,60021,20025,4506002.91
HLY Xây dựng và Vật liệu48,00048,000000.00
HMC Tài nguyên cơ bản13,00013,3001,3573001.92
HMH Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
HNG Thực phẩm & Đồ uống15,40015,50012,6831000.32
HOM Xây dựng và Vật liệu3,0003,1009401003.33
HOT Du lịch và giải trí46,00046,000000.00
HPG Tài nguyên cơ bản27,50027,600976,4621000.36
HPM Tài nguyên cơ bản12,90012,900000.00
HPX Bất động sản28,80028,70056,630-100-0.17
HQC Bất động sản1,6001,6001,133,0970-1.23
HRC Hóa chất40,50038,00060-2,500-6.17
HSG Tài nguyên cơ bản11,80011,900600,7691000.42
HSL Thực phẩm & Đồ uống4,9005,0007,9701002.68
HT1 Xây dựng và Vật liệu13,60013,7004,6411000.74
HTC Tiện ích cộng đồng26,00024,500200-1,500-5.77
HTI Xây dựng và Vật liệu13,60013,200115-400-2.94
HTL Ô tô và phụ tùng12,90012,900300.00
HTN Bất động sản18,10019,40024,5721,3006.89
HTP Truyền thông9,9009,900000.00
HTV Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,00013,000000.00
HU1 Xây dựng và Vật liệu5,6005,600000.00
HU3 Xây dựng và Vật liệu8,1007,700371-400-4.38
HUB Xây dựng và Vật liệu18,50018,5007700.00
HUT Xây dựng và Vật liệu2,6002,600262,65000.00
HVG Thực phẩm & Đồ uống5,4005,400000.00
HVH Xây dựng và Vật liệu8,8009,0006,3652001.70
HVN Du lịch và giải trí25,90026,00020,8621000.39
HVT Hóa chất35,00033,500150-1,500-4.29
HVX Xây dựng và Vật liệu3,4003,20057-200-6.76
IBC Dịch vụ tài chính24,00023,90016,361-100-0.21
ICG Xây dựng và Vật liệu5,5005,7003802003.64
ICT Công nghệ thông tin20,40019,9002,265-500-2.45
IDC Bất động sản19,70019,400370-300-1.52
IDI Thực phẩm & Đồ uống4,2004,20094,05700.95
IDJ Bất động sản12,80012,8008,43000.00
IDV Bất động sản37,70037,5001,260-200-0.53
IJC Bất động sản11,10011,3008,3262001.35
ILB Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,00015,9001,580-100-0.63
IMP Dược phẩm và Y tế58,80058,4003,389-400-0.68
INC Xây dựng và Vật liệu9,7009,700000.00
INN Hàng & Dịch vụ công nghiệp25,10025,4002303001.20
ITA Bất động sản4,5004,600657,2271001.32
ITC Bất động sản12,50012,5001,27000.00
ITD Công nghệ thông tin9,2009,10069-100-1.30
ITQ Tài nguyên cơ bản2,4002,4001,74000.00
IVS Dịch vụ tài chính6,8006,80070000.00
JVC Dược phẩm và Y tế3,8003,60090,512-200-4.23
KBC Bất động sản13,70013,700195,10600.00
KDC Thực phẩm & Đồ uống28,90029,00060,0471000.35
KDH Bất động sản24,00024,20031,6592000.63
KDM Xây dựng và Vật liệu1,9002,0001,7401005.26
KHP Tiện ích cộng đồng8,5008,5001,84800.00
KHS Thực phẩm & Đồ uống12,70012,100310-600-4.72
KKC Tài nguyên cơ bản5,6005,300520-300-5.36
KLF Du lịch và giải trí2,0002,00067,44000.00
KMR Hàng cá nhân & Gia dụng2,4002,4006,24301.70
KMT Tài nguyên cơ bản6,8006,800000.00
KOS Bất động sản32,60032,90055,0043000.92
KPF Xây dựng và Vật liệu16,90015,70048-1,200-6.82
KSB Tài nguyên cơ bản22,80023,700114,5359003.95
KSD Hàng cá nhân & Gia dụng4,8004,800000.00
KSQ Tài nguyên cơ bản1,5001,5003,70000.00
KST Công nghệ thông tin19,40019,400000.00
KTS Thực phẩm & Đồ uống9,1008,20070-900-9.89
KTT Xây dựng và Vật liệu4,1004,100000.00
KVC Tài nguyên cơ bản1,2001,30061,8801008.33
L10 Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,60013,600000.00
L14 Xây dựng và Vật liệu66,40065,2002,480-1,200-1.81
L18 Xây dựng và Vật liệu8,0008,00027000.00
L35 Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,7006,700000.00
L43 Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,5002,500000.00
L61 Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,10014,100000.00
L62 Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,0007,000000.00
LAF Thực phẩm & Đồ uống7,8007,8009300.00
LAS Hóa chất5,8006,0007,3602003.45
LBE Truyền thông37,70037,700000.00
LBM Xây dựng và Vật liệu28,50029,4008479003.16
LCD Xây dựng và Vật liệu6,8006,800000.00
LCG Xây dựng và Vật liệu7,2007,30016,4871001.25
LCM Tài nguyên cơ bản7007001,50505.97
LCS Xây dựng và Vật liệu2,0002,0003000.00
LDG Bất động sản6,4006,500203,5731001.41
LDP Dược phẩm và Y tế18,20019,400101,2006.59
LEC Bất động sản16,50016,5003000.00
LGC Hàng & Dịch vụ công nghiệp41,00041,000000.00
LGL Bất động sản5,4005,3005,688-100-0.94
LHC Xây dựng và Vật liệu68,00067,000330-1,000-1.47
LHG Bất động sản17,70017,8003,2501000.57
LIG Xây dựng và Vật liệu3,0003,0002,72000.00
LIX Hàng cá nhân & Gia dụng58,20058,20010,03400.00
LM7 Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,8002,9005001003.57
LM8 Xây dựng và Vật liệu14,00013,80075-200-1.43
LO5 Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,3003,300000.00
LSS Thực phẩm & Đồ uống5,0005,0001,38100.20
LUT Xây dựng và Vật liệu2,0002,000000.00
MAC Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,4004,400000.00
MAS Du lịch và giải trí35,00035,0001000.00
MBB Ngân hàng16,80017,000297,0932000.89
MBG Xây dựng và Vật liệu5,1005,200167,4801001.96
MBS Dịch vụ tài chính9,8009,8008,47000.00
MCC Xây dựng và Vật liệu13,70013,700000.00
MCF Thực phẩm & Đồ uống8,8008,800000.00
MCG Xây dựng và Vật liệu1,8001,7002,105-100-5.56
MCO Xây dựng và Vật liệu2,0002,20010020010.00
MCP Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,3009,300000.00
MDC Tài nguyên cơ bản6,8006,200200-600-8.82
MDG Xây dựng và Vật liệu11,40011,8002014003.51
MED Dược phẩm và Y tế40,30041,000107001.74
MEL Tài nguyên cơ bản8,8008,800000.00
MHC Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,8005,70048,460-100-2.07
MHL Tài nguyên cơ bản4,6004,6001000.00
MIM Tài nguyên cơ bản12,30012,300000.00
MKV Dược phẩm và Y tế10,00010,000000.00
MPT Hàng cá nhân & Gia dụng1,4001,3009,910-100-7.14
MSC Hàng cá nhân & Gia dụng16,50016,500000.00
MSH Hàng cá nhân & Gia dụng33,60033,7003,9271000.15
MSN Thực phẩm & Đồ uống57,20057,60085,5784000.70
MST Xây dựng và Vật liệu3,1003,10027,32000.00
MWG Bán lẻ81,70083,50062,0181,8002.20
NAF Thực phẩm & Đồ uống23,20023,900527003.02
NAG Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,2005,2005000.00
NAP Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,00013,000000.00
NAV Xây dựng và Vật liệu20,00021,0002,5041,0005.00
NBB Bất động sản18,50018,4003,581-100-0.54
NBC Tài nguyên cơ bản5,7005,70077000.00
NBP Tiện ích cộng đồng13,00014,0004201,0007.69
NBW Tiện ích cộng đồng20,00020,000000.00
NCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp66,40066,8005,9504000.60
NDN Bất động sản18,30018,40015,8801000.55
NDX Xây dựng và Vật liệu13,10013,10020000.00
NET Hàng cá nhân & Gia dụng47,40047,400000.00
NFC Hóa chất5,1005,100000.00
NGC Thực phẩm & Đồ uống2,1002,100000.00
NHA Xây dựng và Vật liệu10,90011,8004,6509008.26
NHC Xây dựng và Vật liệu27,20029,900302,7009.93
NHH Hóa chất44,40044,60026,0482000.34
NHP Hàng & Dịch vụ công nghiệp60050017,230-100-16.67
NKG Tài nguyên cơ bản7,2007,30088,5211001.39
NLG Bất động sản25,40025,50089,3911000.39
NNC Xây dựng và Vật liệu45,70046,1001554000.77
NRC Bất động sản11,00011,00010,05000.00
NSC Thực phẩm & Đồ uống62,50063,0001545000.80
NSH Tài nguyên cơ bản1,5001,5002,01000.00
NST Hàng cá nhân & Gia dụng17,90017,900000.00
NT2 Tiện ích cộng đồng22,00022,40035,5414001.59
NTH Xây dựng và Vật liệu29,50027,200260-2,300-7.80
NTL Bất động sản16,30016,20012,783-100-0.31
NTP Xây dựng và Vật liệu32,30032,200590-100-0.31
NVB Ngân hàng8,7008,900358,0202002.30
NVL Bất động sản62,40064,20073,1791,8002.88
NVT Bất động sản5,2005,20026500.00
OCH Du lịch và giải trí8,4008,4004000.00
OGC Dịch vụ tài chính3,4003,40045,36700.59
ONE Công nghệ thông tin3,9003,900000.00
OPC Dược phẩm và Y tế56,80057,1006733000.53
PAC Hàng & Dịch vụ công nghiệp20,70020,8007531000.48
PAN Hàng & Dịch vụ công nghiệp20,00020,5009705002.50
PBP Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,5007,7006402002.67
PC1 Xây dựng và Vật liệu17,10017,00011,363-100-0.58
PCE Hóa chất15,80015,800000.00
PCG Tiện ích cộng đồng5,2005,200000.00
PCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,1005,100000.00
PDB Xây dựng và Vật liệu7,8007,800000.00
PDC Du lịch và giải trí6,4006,400000.00
PDN Hàng & Dịch vụ công nghiệp77,90080,000502,1002.70
PDR Bất động sản24,60024,20060,983-400-1.43
PEN Xây dựng và Vật liệu5,0005,000000.00
PET Bán lẻ9,2009,700201,3775005.01
PGC Tiện ích cộng đồng13,20013,60011,2354002.65
PGD Tiện ích cộng đồng28,50028,000528-500-1.75
PGI Bảo hiểm17,20017,400102001.16
PGN Hóa chất12,30013,20038,2309007.32
PGS Tiện ích cộng đồng14,10014,3008,8902001.42
PGT Du lịch và giải trí3,8003,800000.00
PHC Xây dựng và Vật liệu11,40011,30012,241-100-0.44
PHN Hàng & Dịch vụ công nghiệp26,00026,000000.00
PHP Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,5009,400840-100-1.05
PHR Hóa chất52,60052,70058,3921000.19
PIA Viễn thông25,00027,000102,0008.00
PIC Tiện ích cộng đồng8,7008,700000.00
PIT Bán lẻ4,0004,2005472005.56
PJC Hàng & Dịch vụ công nghiệp26,90026,900000.00
PJT Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,40010,500101000.96
PLC Hóa chất16,40016,60023,0502001.22
PLP Hóa chất10,20010,60048,9514003.92
PLX Dầu khí45,90046,40081,0355000.98
PMB Hóa chất10,00010,000000.00
PMC Dược phẩm và Y tế52,50052,6004101000.19
PME Dược phẩm và Y tế63,90063,9001,16300.00
PMG Tiện ích cộng đồng15,10014,000578-1,100-7.00
PMP Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,5008,500000.00
PMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,80013,800000.00
PNC Truyền thông9,7009,700000.00
PNJ Hàng cá nhân & Gia dụng58,60059,50040,8779001.54
POM Tài nguyên cơ bản5,2005,1003,058-100-2.29
POT Công nghệ thông tin14,80014,800000.00
POW Tiện ích cộng đồng9,70010,000249,3773003.31
PPC Tiện ích cộng đồng24,30024,20018,289-100-0.41
PPE Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,5006,500000.00
PPP Dược phẩm và Y tế15,00016,2003601,2008.00
PPS Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,1007,10010000.00
PPY Tiện ích cộng đồng24,00024,000000.00
PRC Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,5009,500000.00
PSC Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,70015,700000.00
PSD Bán lẻ9,70010,2002,7705005.15
PSE Hóa chất7,2007,200000.00
PSH Bán lẻ21,60020,200110,093-1,400-6.26
PSI Dịch vụ tài chính2,1002,100000.00
PSW Hóa chất7,3007,300000.00
PTB Xây dựng và Vật liệu51,80052,0007,0832000.39
PTC Xây dựng và Vật liệu9,2009,200000.00
PTD Xây dựng và Vật liệu16,20016,200000.00
PTI Bảo hiểm20,50020,500000.00
PTL Bất động sản3,5003,3002-200-4.64
PTS Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,4005,400000.00
PV2 Bất động sản2,3002,300000.00
PVB Dầu khí16,40016,70016,8303001.83
PVC Dầu khí5,8005,8005,63000.00
PVD Dầu khí10,20010,200224,42400.00
PVG Tiện ích cộng đồng7,0007,1001,0101001.43
PVI Bảo hiểm30,00030,00048000.00
PVL Bất động sản1,2001,2002000.00
PVS Dầu khí12,10012,400229,0503002.48
PVT Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,30010,50061,9702001.45
PXI Xây dựng và Vật liệu2,8002,800300.00
PXS Xây dựng và Vật liệu5,2005,2009,2430-0.58
PXT Xây dựng và Vật liệu1,7001,7007,26700.59
QBS Hóa chất2,7002,70014,3320-0.38
QCG Bất động sản7,3007,20056,177-100-1.10
QHD Hàng & Dịch vụ công nghiệp21,30021,300000.00
QNC Xây dựng và Vật liệu2,7002,50010-200-7.41
QST Truyền thông11,60011,600000.00
QTC Xây dựng và Vật liệu17,00017,000000.00
RAL Hàng cá nhân & Gia dụng75,00075,000200.00
RCL Bất động sản24,40026,800102,4009.84
RDP Hóa chất8,0007,700657-300-3.38
REE Hàng & Dịch vụ công nghiệp31,80032,00042,1672000.63
RIC Du lịch và giải trí4,5004,50050-0.66
ROS Xây dựng và Vật liệu3,0003,000865,70601.33
S4A Tiện ích cộng đồng27,00028,1002911,1003.89
S55 Xây dựng và Vật liệu24,20024,200000.00
S74 Xây dựng và Vật liệu4,3004,30033000.00
S99 Xây dựng và Vật liệu14,20014,20036,78000.00
SAB Thực phẩm & Đồ uống175,000180,50014,6355,5003.14
SAF Thực phẩm & Đồ uống42,30043,000107001.65
SAM Công nghệ thông tin9,50010,00018,3345004.82
SAV Xây dựng và Vật liệu8,0008,0005600.00
SBA Tiện ích cộng đồng14,00014,1002,6921000.36
SBT Thực phẩm & Đồ uống14,00014,300298,8193001.78
SBV Bán lẻ10,0009,9003,200-100-1.30
SC5 Xây dựng và Vật liệu18,00017,60012-400-2.22
SCD Thực phẩm & Đồ uống26,00024,200186-1,800-6.92
SCI Xây dựng và Vật liệu15,80016,40010,6006003.80
SCR Bất động sản5,8005,80088,7270-0.52
SCS Du lịch và giải trí122,000125,0003,4453,0002.46
SD2 Xây dựng và Vật liệu6,9006,800150-100-1.45
SD4 Xây dựng và Vật liệu3,3003,600203009.09
SD5 Xây dựng và Vật liệu4,6004,5003,450-100-2.17
SD6 Xây dựng và Vật liệu2,4002,40012000.00
SD9 Xây dựng và Vật liệu5,2005,2001,42000.00
SDA Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,2003,5009403009.38
SDC Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,20016,200000.00
SDG Hàng & Dịch vụ công nghiệp22,50022,00010-500-2.22
SDN Xây dựng và Vật liệu29,30029,300000.00
SDT Xây dựng và Vật liệu3,5003,200360-300-8.57
SDU Xây dựng và Vật liệu6,3006,300000.00
SEB Tiện ích cộng đồng29,80030,000402000.67
SED Truyền thông14,00014,00054000.00
SFC Tiện ích cộng đồng22,00022,000400.00
SFG Hóa chất5,7006,1008,5644006.14
SFI Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,90020,700848003.77
SFN Hàng & Dịch vụ công nghiệp22,80022,800000.00
SGC Thực phẩm & Đồ uống58,00058,000000.00
SGD Truyền thông10,50010,500000.00
SGH Du lịch và giải trí34,40034,400000.00
SGN Hàng & Dịch vụ công nghiệp68,60071,4004062,8004.08
SGR Bất động sản15,80014,7003-1,100-6.98
SGT Công nghệ thông tin5,3005,700254006.53
SHA Tài nguyên cơ bản4,3004,3002930-0.23
SHB Ngân hàng12,80012,900166,8101000.78
SHE Hàng cá nhân & Gia dụng21,90021,90036000.00
SHI Tài nguyên cơ bản8,9009,00053,0831000.56
SHN Xây dựng và Vật liệu7,0006,90010-100-1.43
SHP Tiện ích cộng đồng25,00025,00011100.00
SHS Dịch vụ tài chính12,50012,700162,2702001.60
SIC Xây dựng và Vật liệu8,2008,700105006.10
SII Xây dựng và Vật liệu17,50017,9001114002.29
SJ1 Thực phẩm & Đồ uống16,40017,9001001,5009.15
SJC Xây dựng và Vật liệu1,2001,200000.00
SJD Tiện ích cộng đồng17,40017,4002,26400.00
SJE Xây dựng và Vật liệu18,50018,50060000.00
SJF Dược phẩm và Y tế2,2002,200166,4350-0.46
SJS Bất động sản24,10024,0007,985-100-0.21
SKG Du lịch và giải trí10,30010,40020,6161000.97
SLS Thực phẩm & Đồ uống50,50050,00080-500-0.99
SMA Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,50012,500000.00
SMB Thực phẩm & Đồ uống31,50031,5003900.00
SMC Tài nguyên cơ bản10,80010,80070600.00
SMN Truyền thông8,2008,20010000.00
SMT Công nghệ thông tin9,0009,6001,2206006.67
SPI Tài nguyên cơ bản1,1001,10012,30000.00
SPM Dược phẩm và Y tế11,20011,200000.00
SRA Công nghệ thông tin12,90013,0005,3501000.78
SRC Ô tô và phụ tùng14,40015,4006431,0006.94
SRF Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,40013,5004591000.75
SSC Thực phẩm & Đồ uống55,20052,0001-3,200-5.80
SSI Dịch vụ tài chính15,10015,600398,4355002.97
SSM Tài nguyên cơ bản5,8005,800000.00
ST8 Công nghệ thông tin11,80011,8002000.00
STB Ngân hàng11,00011,6001,628,5286005.00
STC Truyền thông12,80011,60050-1,200-9.38
STG Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,50014,500000.00
STK Hàng cá nhân & Gia dụng17,90017,8008,588-100-0.28
STP Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,7006,700000.00
SVC Ô tô và phụ tùng70,00070,50055000.71
SVI Hàng & Dịch vụ công nghiệp72,00069,0005-3,000-4.17
SVN Xây dựng và Vật liệu2,0001,9004,020-100-5.00
SVT Tài nguyên cơ bản23,50021,9001-1,600-6.81
SZB Bất động sản26,50026,9002204001.51
SZC Bất động sản19,30019,50030,0782000.78
SZL Bất động sản42,00041,7002,949-300-0.60
TA9 Xây dựng và Vật liệu9,7009,700000.00
TAC Thực phẩm & Đồ uống34,10034,1001,35200.00
TAR Thực phẩm & Đồ uống20,50021,50068,7101,0004.88
TBC Tiện ích cộng đồng24,00023,9005-100-0.21
TBX Xây dựng và Vật liệu22,30022,300000.00
TC6 Tài nguyên cơ bản4,2004,200000.00
TCB Ngân hàng19,80020,300122,0555002.27
TCD Xây dựng và Vật liệu9,9009,700695-200-2.12
TCH Ô tô và phụ tùng21,10021,100103,41500.00
TCL Hàng & Dịch vụ công nghiệp24,00023,700983-300-1.25
TCM Hàng cá nhân & Gia dụng19,50019,70016,1842000.77
TCO Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
TCR Xây dựng và Vật liệu3,0003,1007221003.00
TCS Tài nguyên cơ bản8,1008,100000.00
TCT Du lịch và giải trí26,00025,700826-300-1.15
TDC Xây dựng và Vật liệu8,1008,00012,365-100-0.63
TDG Tiện ích cộng đồng1,8001,80019,0410-0.56
TDH Bất động sản8,6008,70062,6161000.81
TDM Tiện ích cộng đồng23,70023,80014,1321000.42
TDN Tài nguyên cơ bản6,0006,00013000.00
TDT Hàng cá nhân & Gia dụng9,4009,5002,2101001.06
TDW Tiện ích cộng đồng26,00026,000000.00
TEG Bất động sản4,5004,8002,8713006.90
TET Hàng cá nhân & Gia dụng29,90029,900000.00
TFC Thực phẩm & Đồ uống5,1005,100000.00
TGG Xây dựng và Vật liệu1,2001,20013,17200.00
THB Thực phẩm & Đồ uống11,40011,5002401000.88
THD Bất động sản49,90054,800104,9009.82
THG Xây dựng và Vật liệu48,20048,000237-200-0.41
THI Hàng & Dịch vụ công nghiệp26,30028,1001011,8006.84
THS Bán lẻ7,2007,200000.00
THT Tài nguyên cơ bản6,5006,4003,070-100-1.54
TIG Bất động sản7,1007,20072,1901001.41
TIP Bất động sản19,80019,8007,18600.00
TIX Bất động sản29,80030,00032000.50
TJC Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,0007,000000.00
TKC Xây dựng và Vật liệu3,5003,6002401002.86
TKU Tài nguyên cơ bản15,20015,200000.00
TLD Bất động sản7,4007,5005,5291000.94
TLG Hàng cá nhân & Gia dụng35,90035,60013,945-300-0.70
TLH Tài nguyên cơ bản3,4003,4002,29800.29
TMB Tài nguyên cơ bản12,10012,100000.00
TMC Tiện ích cộng đồng13,70013,700000.00
TMP Tiện ích cộng đồng35,10035,1004400.00
TMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp26,00025,800251-200-0.58
TMT Ô tô và phụ tùng5,7005,7005700.00
TMX Xây dựng và Vật liệu12,80012,80020000.00
TN1 Bất động sản59,50060,000995000.84
TNA Thực phẩm & Đồ uống17,70018,10041,8564002.27
TNC Hóa chất22,10022,100800.00
TNG Hàng cá nhân & Gia dụng13,00013,10043,3801000.77
TNI Tài nguyên cơ bản4,9005,100284,0902003.70
TNT Tài nguyên cơ bản1,6001,6003,89901.89
TPB Ngân hàng20,60020,9005,5123001.46
TPC Hóa chất7,5008,00035006.93
TPH Truyền thông8,0008,000000.00
TPP Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,30013,300000.00
TRA Dược phẩm và Y tế52,00055,0001093,0005.77
TRC Hóa chất29,50029,5004400.00
TS4 Thực phẩm & Đồ uống3,4003,4006700-0.58
TSB Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,1007,100000.00
TSC Hóa chất2,7002,70074,96400.75
TST Công nghệ thông tin9,4009,400000.00
TTB Xây dựng và Vật liệu5,2005,20075,61000.38
TTC Xây dựng và Vật liệu10,90010,900000.00
TTE Tiện ích cộng đồng13,90013,900000.00
TTF Tài nguyên cơ bản2,9002,90089,1610-0.69
TTH Bán lẻ1,9001,9001,79000.00
TTL Xây dựng và Vật liệu6,9007,5001306008.70
TTT Du lịch và giải trí34,30034,300000.00
TTZ Xây dựng và Vật liệu2,3002,4004,3501004.35
TV2 Hàng & Dịch vụ công nghiệp76,40076,0003,019-400-0.52
TV3 Xây dựng và Vật liệu30,80031,400106001.95
TV4 Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,50011,50025000.00
TVB Dịch vụ tài chính9,5009,60029,5661001.06
TVC Dịch vụ tài chính10,00010,00096,08000.00
TVD Tài nguyên cơ bản5,7005,70012000.00
TVS Dịch vụ tài chính10,60010,7005751000.47
TVT Hàng cá nhân & Gia dụng19,50019,5003500.00
TXM Xây dựng và Vật liệu2,6002,8002802007.69
TYA Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,00015,0004,49700.00
UDC Xây dựng và Vật liệu3,6003,9006,5843006.94
UIC Xây dựng và Vật liệu38,40038,4004100.00
UNI Công nghệ thông tin4,8005,2002804008.33
V12 Xây dựng và Vật liệu11,60011,600000.00
V21 Xây dựng và Vật liệu5,4005,400000.00
VAF Hóa chất9,1009,70016006.95
VAT Công nghệ thông tin2,0002,000000.00
VBC Hàng & Dịch vụ công nghiệp21,00021,000000.00
VC1 Xây dựng và Vật liệu11,50011,500000.00
VC2 Xây dựng và Vật liệu12,90013,900101,0007.75
VC3 Bất động sản16,10016,20020,7901000.62
VC6 Xây dựng và Vật liệu8,8008,800000.00
VC7 Xây dựng và Vật liệu4,4004,800104009.09
VC9 Xây dựng và Vật liệu5,7005,7001,54000.00
VCB Ngân hàng83,00082,900121,883-100-0.12
VCC Xây dựng và Vật liệu9,1009,00050-100-1.10
VCF Thực phẩm & Đồ uống214,000217,80013,8001.78
VCG Xây dựng và Vật liệu27,40026,7004,860-700-2.55
VCI Dịch vụ tài chính22,40022,90032,8795002.24
VCM Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,70018,000110-700-3.74
VCS Xây dựng và Vật liệu62,40062,00011,410-400-0.64
VDL Thực phẩm & Đồ uống25,00027,400402,4009.60
VDP Dược phẩm và Y tế34,30034,300400.00
VDS Dịch vụ tài chính5,7006,1003,2334006.09
VE1 Xây dựng và Vật liệu7,6007,600000.00
VE2 Xây dựng và Vật liệu6,4006,400000.00
VE3 Xây dựng và Vật liệu6,2006,200000.00
VE4 Xây dựng và Vật liệu5,3005,300000.00
VE8 Xây dựng và Vật liệu9,0009,000000.00
VE9 Xây dựng và Vật liệu1,3001,30036000.00
VFG Hóa chất39,00039,00015600.00
VGC Xây dựng và Vật liệu20,50020,50048,60800.00
VGP Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,40011,400000.00
VGS Tài nguyên cơ bản7,0007,1002,4801001.43
VHC Thực phẩm & Đồ uống36,20036,50022,6993000.83
VHE Dược phẩm và Y tế5,6005,20030-400-7.14
VHL Xây dựng và Vật liệu23,00023,800108003.48
VHM Bất động sản77,80080,800433,0283,0003.86
VIC Bất động sản90,20091,40028,4021,2001.33
VID Tài nguyên cơ bản8,9008,9001,59900.00
VIE Công nghệ thông tin6,1006,100000.00
VIF Tài nguyên cơ bản17,00017,00020000.00
VIG Dịch vụ tài chính80080051,35000.00
VIP Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,5005,5009,94800.55
VIS Tài nguyên cơ bản19,00019,000000.00
VIT Xây dựng và Vật liệu14,80014,80016000.00
VIX Dịch vụ tài chính7,4007,20027,220-200-2.70
VJC Du lịch và giải trí108,000107,70031,852-300-0.28
VKC Ô tô và phụ tùng5,0005,0003,24000.00
VLA Công nghệ thông tin14,00014,000000.00
VMC Xây dựng và Vật liệu9,5009,6001,1801001.05
VMD Dược phẩm và Y tế20,60020,600000.00
VMI Xây dựng và Vật liệu600600000.00
VMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,2005,200000.00
VNC Hàng & Dịch vụ công nghiệp32,00033,300101,3004.06
VND Dịch vụ tài chính13,00013,20031,8762001.54
VNE Xây dựng và Vật liệu4,7004,80017,4651001.05
VNF Hàng & Dịch vụ công nghiệp31,30031,300000.00
VNG Du lịch và giải trí16,40016,60022,1622000.91
VNL Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,00016,000000.00
VNM Thực phẩm & Đồ uống114,100116,500131,9982,4002.10
VNR Bảo hiểm19,00020,0001,0401,0005.26
VNS Du lịch và giải trí10,00010,100231000.50
VNT Hàng & Dịch vụ công nghiệp55,50058,500103,0005.41
VOS Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,5001,60015,1991004.73
VPB Ngân hàng21,30022,000203,7827003.29
VPD Tiện ích cộng đồng14,60015,60011,0006.87
VPG Bán lẻ12,90012,8004,191-100-0.39
VPH Bất động sản4,3004,4003,7881002.83
VPI Bất động sản41,30041,40043,6371000.24
VPS Hóa chất9,1009,100400.00
VRC Bất động sản6,7006,7005,9980-0.59
VRE Bất động sản26,50027,100310,1086002.26
VSA Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,40015,70050-1,700-9.77
VSC Hàng & Dịch vụ công nghiệp27,50028,0006,6465001.64
VSH Tiện ích cộng đồng17,60017,200720-400-2.27
VSI Xây dựng và Vật liệu21,00022,0007921,0004.51
VSM Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,00013,000201,0008.33
VTB Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,10010,000253-100-0.99
VTC Công nghệ thông tin10,20010,200000.00
VTH Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,5009,500000.00
VTJ Hàng cá nhân & Gia dụng3,6003,600000.00
VTL Thực phẩm & Đồ uống27,00029,500402,5009.26
VTO Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,8007,80010,71700.00
VTS Xây dựng và Vật liệu28,50028,500000.00
VTV Xây dựng và Vật liệu6,2006,20072000.00
VXB Xây dựng và Vật liệu5,1004,60040-500-9.80
WCS Hàng & Dịch vụ công nghiệp220,000225,0007305,0002.27
WSS Dịch vụ tài chính2,0001,900750-100-5.00
X20 Hàng cá nhân & Gia dụng7,0007,000000.00
YBM Tài nguyên cơ bản4,6004,5001,093-100-2.61
YEG Truyền thông53,60053,9009243000.56

Bảng giá cổ phiếu sàn UPCOM hôm nay

Cập nhật lúc 02:51:23 07/07/2020

Mã CKNgànhGiá cũ (VNĐ)Giá mới (VNĐ)Khối lượng (CP)Thay đổi (VNĐ)Thay đổi (%)
A32 Hàng cá nhân & Gia dụng26,30026,000300-300-1.14
ABC Viễn thông10,90010,6001,510-300-2.75
ABI Bảo hiểm28,30028,6002,2403001.06
ABR Hàng & Dịch vụ công nghiệp28,40028,400000.00
AC4 Xây dựng và Vật liệu4,5004,500000.00
ACE Xây dựng và Vật liệu28,50028,500000.00
ACS Xây dựng và Vật liệu11,00011,000000.00
ACV Hàng & Dịch vụ công nghiệp59,10059,40015,7103000.51
ADG Truyền thông107,100106,8001,340-300-0.28
ADP Xây dựng và Vật liệu17,10019,0001,4001,90011.11
AFC Tài nguyên cơ bản10,00010,000000.00
AFX Bán lẻ5,0005,0001,44000.00
AG1 Hàng cá nhân & Gia dụng10,00010,000000.00
AGC Thực phẩm & Đồ uống800900010012.50
AGF Thực phẩm & Đồ uống2,8002,800000.00
AGP Dược phẩm và Y tế16,80017,000202001.19
AGX Bán lẻ27,00027,000000.00
ALP Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,4003,40048200.00
ALV Tài nguyên cơ bản2,0002,000000.00
AMP Dược phẩm và Y tế10,20010,200000.00
AMS Xây dựng và Vật liệu7,6007,5002,510-100-1.32
ANT Thực phẩm & Đồ uống10,70010,700000.00
APF Thực phẩm & Đồ uống29,30029,300000.00
APL Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,80012,800000.00
APT Thực phẩm & Đồ uống3,3003,300000.00
AQN Hàng cá nhân & Gia dụng8,7008,700000.00
ASA Hàng cá nhân & Gia dụng1,2001,200000.00
ASD Xây dựng và Vật liệu3,1003,100000.00
ATA Thực phẩm & Đồ uống300300000.00
ATB Xây dựng và Vật liệu60070036010016.67
ATD Hàng cá nhân & Gia dụng9,6009,600000.00
AUM Thực phẩm & Đồ uống10,50010,500000.00
AVC Tiện ích cộng đồng25,00025,000000.00
AVF Thực phẩm & Đồ uống300300000.00
B82 Xây dựng và Vật liệu400400000.00
BAB Ngân hàng18,30018,30025000.00
BAL Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,9006,900000.00
BAM Tài nguyên cơ bản1,8001,800000.00
BAS Thực phẩm & Đồ uống1,40012,40051111,000785.71
BBH Hàng & Dịch vụ công nghiệp26,80026,800000.00
BBM Thực phẩm & Đồ uống14,50014,500000.00
BBT Hàng cá nhân & Gia dụng18,30018,300000.00
BCB Tài nguyên cơ bản6,6006,600000.00
BCM Bất động sản26,50026,8002,2303001.13
BCP Dược phẩm và Y tế11,50011,500000.00
BDC Xây dựng và Vật liệu7,8007,800000.00
BDF Hàng cá nhân & Gia dụng16,00016,000000.00
BDG Hàng cá nhân & Gia dụng27,40028,0001,9006002.19
BDP Du lịch và giải trí10,00010,000000.00
BDT Xây dựng và Vật liệu16,70016,8004,2801000.60
BDW Tiện ích cộng đồng14,00014,000000.00
BEL Hàng cá nhân & Gia dụng10,90011,500106005.50
BGW Tiện ích cộng đồng19,50019,500000.00
BHA Xây dựng và Vật liệu11,20011,200000.00
BHC Xây dựng và Vật liệu2,8002,800000.00
BHG Thực phẩm & Đồ uống12,10012,100000.00
BHK Thực phẩm & Đồ uống12,50012,5005000.00
BHP Thực phẩm & Đồ uống6,6005,70010-900-13.64
BHT Xây dựng và Vật liệu6,3006,300000.00
BHV Xây dựng và Vật liệu6,0006,000000.00
BIO Dược phẩm và Y tế9,8009,800000.00
BKH Thực phẩm & Đồ uống42,60042,600000.00
BLI Bảo hiểm7,5007,500000.00
BLN Du lịch và giải trí1,2001,200000.00
BLT Thực phẩm & Đồ uống14,00014,000000.00
BLU Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
BLW Tiện ích cộng đồng17,60017,600000.00
BM9 Xây dựng và Vật liệu10,20010,200000.00
BMD Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,80011,800000.00
BMF Tiện ích cộng đồng15,20015,200000.00
BMG Hàng cá nhân & Gia dụng27,00027,000000.00
BMJ Tài nguyên cơ bản19,00019,000000.00
BMN Xây dựng và Vật liệu5,8005,800000.00
BMS Dịch vụ tài chính3,3003,300000.00
BMV Thực phẩm & Đồ uống10,00010,000000.00
BNW Tiện ích cộng đồng9,0009,000000.00
BOT Xây dựng và Vật liệu51,00051,2002,8402000.39
BPW Tiện ích cộng đồng29,50029,500000.00
BQB Thực phẩm & Đồ uống4,5004,500000.00
BRR Hóa chất9,1009,1001000.00
BRS Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,00014,000000.00
BSA Xây dựng và Vật liệu11,80012,000102001.69
BSD Thực phẩm & Đồ uống35,50035,500000.00
BSG Du lịch và giải trí10,20010,200000.00
BSH Thực phẩm & Đồ uống19,40019,400000.00
BSL Thực phẩm & Đồ uống11,90011,000730-900-7.56
BSP Thực phẩm & Đồ uống18,00018,00050000.00
BSQ Thực phẩm & Đồ uống21,00021,0001000.00
BSR Dầu khí7,0007,100182,5701001.43
BT1 Hóa chất15,40015,400000.00
BT6 Xây dựng và Vật liệu1,2001,200000.00
BTB Thực phẩm & Đồ uống7,0007,000000.00
BTC Xây dựng và Vật liệu58,00058,000000.00
BTD Xây dựng và Vật liệu22,00022,0005000.00
BTG Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,5005,500000.00
BTH Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,3003,300000.00
BTN Xây dựng và Vật liệu2,7002,700000.00
BTR Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,0003,000000.00
BTU Xây dựng và Vật liệu12,50012,500000.00
BTV Du lịch và giải trí35,00035,000000.00
BUD Xây dựng và Vật liệu5,0005,1001001002.00
BVG Tài nguyên cơ bản1,3001,300000.00
BVN Hàng cá nhân & Gia dụng11,70011,700000.00
BWA Tiện ích cộng đồng4,7004,700000.00
BWS Tiện ích cộng đồng36,40036,400000.00
BXT Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,60010,600000.00
C12 Xây dựng và Vật liệu3,4003,400000.00
C21 Bất động sản18,50021,0002,2702,50013.51
C22 Thực phẩm & Đồ uống9,5009,500000.00
C36 Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
C4G Xây dựng và Vật liệu7,0007,30038,7003004.29
C71 Xây dựng và Vật liệu8,6008,600000.00
CAB Truyền thông140,900140,900000.00
CAD Thực phẩm & Đồ uống300300000.00
CAM Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,70015,700000.00
CAT Thực phẩm & Đồ uống10,00010,2001,0002002.00
CBC Thực phẩm & Đồ uống9,7009,700000.00
CBI Tài nguyên cơ bản3,3002,90030-400-12.12
CBS Thực phẩm & Đồ uống7,9007,900000.00
CC1 Xây dựng và Vật liệu15,20015,200000.00
CC4 Xây dựng và Vật liệu9,0009,000000.00
CCA Thực phẩm & Đồ uống7,0007,000000.00
CCH Xây dựng và Vật liệu3,9003,900000.00
CCM Xây dựng và Vật liệu44,00050,600106,60015.00
CCP Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,90014,900000.00
CCR Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,00012,0003000.00
CCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,5009,500000.00
CCV Xây dựng và Vật liệu17,50017,500000.00
CDG Xây dựng và Vật liệu7,8007,800000.00
CDH Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,9002,900000.00
CDO Xây dựng và Vật liệu90090042000.00
CDP Dược phẩm và Y tế9,0008,800500-200-2.22
CDR Xây dựng và Vật liệu5,7005,700000.00
CE1 Xây dựng và Vật liệu8,4008,400000.00
CEC Xây dựng và Vật liệu15,00015,000000.00
CEG Xây dựng và Vật liệu10,90010,900000.00
CEN Bán lẻ6,0006,0005000.00
CFC Thực phẩm & Đồ uống23,10023,100000.00
CFV Thực phẩm & Đồ uống21,30021,300000.00
CGV Xây dựng và Vật liệu4,2004,200000.00
CH5 Xây dựng và Vật liệu9,8009,800000.00
CHC Xây dựng và Vật liệu1,2001,200000.00
CHS Tiện ích cộng đồng8,6008,6002000.00
CI5 Xây dựng và Vật liệu3,9004,4001050012.82
CID Xây dựng và Vật liệu4,7004,700000.00
CIP Xây dựng và Vật liệu20,70020,700000.00
CKA Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,30018,50050-800-4.15
CKD Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,50016,500000.00
CKH Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,2003,200000.00
CLX Bất động sản12,00012,3002003002.50
CMD Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
CMF Thực phẩm & Đồ uống120,000120,000000.00
CMI Tài nguyên cơ bản1,1001,100000.00
CMK Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,3008,300000.00
CMN Thực phẩm & Đồ uống45,80045,800000.00
CMP Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,7008,700000.00
CMT Công nghệ thông tin6,2006,500103004.84
CMW Tiện ích cộng đồng12,60012,600000.00
CNC Dược phẩm và Y tế18,60018,600000.00
CNH Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,0006,000000.00
CNN Xây dựng và Vật liệu17,00017,000000.00
CNT Xây dựng và Vật liệu4,7004,700000.00
CPA Thực phẩm & Đồ uống4,8004,800000.00
CPH Bán lẻ3,5003,500000.00
CPI Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,0001,000000.00
CPW Xây dựng và Vật liệu3,0003,000000.00
CQT Xây dựng và Vật liệu2,5002,500000.00
CSI Dịch vụ tài chính13,00013,000000.00
CT3 Xây dựng và Vật liệu7,7007,700000.00
CT5 Xây dựng và Vật liệu10,20010,200000.00
CT6 Xây dựng và Vật liệu3,4003,4001000.00
CTA Xây dựng và Vật liệu300300000.00
CTN Xây dựng và Vật liệu200200000.00
CTR Xây dựng và Vật liệu46,50047,00043,3205001.08
CTW Tiện ích cộng đồng9,00010,3001101,30014.44
CVC Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,4006,400000.00
CVH Tiện ích cộng đồng11,30011,300000.00
CXH Du lịch và giải trí7,0007,000000.00
CYC Xây dựng và Vật liệu600600000.00
DAC Xây dựng và Vật liệu3,3002,90010-400-12.12
DAP Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,10018,100000.00
DAR Du lịch và giải trí10,00010,000000.00
DAS Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,60016,600000.00
DBH Du lịch và giải trí10,00010,000000.00
DBM Dược phẩm và Y tế34,00034,000000.00
DBW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
DC1 Xây dựng và Vật liệu13,60013,600000.00
DCF Xây dựng và Vật liệu9,9009,900000.00
DCG Hàng cá nhân & Gia dụng21,50021,500000.00
DCH Bất động sản5,2005,200000.00
DCI Hóa chất1,3001,300000.00
DCR Xây dựng và Vật liệu1,9001,900000.00
DCS Hàng cá nhân & Gia dụng400400000.00
DCT Xây dựng và Vật liệu600600000.00
DDH Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,3005,300000.00
DDM Hàng & Dịch vụ công nghiệp300300000.00
DDN Dược phẩm và Y tế9,10010,3001001,20013.19
DDV Hóa chất6,0006,000000.00
DFC Tài nguyên cơ bản18,90018,900000.00
DFS Thực phẩm & Đồ uống7,0007,000000.00
DGT Xây dựng và Vật liệu107,200107,200000.00
DHB Hóa chất7,2007,200000.00
DHD Dược phẩm và Y tế23,00021,00030-2,000-8.70
DHN Dược phẩm và Y tế10,50010,500000.00
DID Xây dựng và Vật liệu4,1004,100000.00
DKH Hàng & Dịch vụ công nghiệp21,00021,000000.00
DKP Dược phẩm và Y tế6,5006,500000.00
DLD Du lịch và giải trí26,30026,300000.00
DLR Bất động sản10,40010,400000.00
DLT Du lịch và giải trí9,3009,300000.00
DM7 Hàng cá nhân & Gia dụng7,8007,800000.00
DNA Tiện ích cộng đồng20,00020,000000.00
DNB Truyền thông11,50011,500000.00
DND Xây dựng và Vật liệu23,30023,300000.00
DNE Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,30010,6001901,30013.98
DNH Tiện ích cộng đồng25,00025,000000.00
DNL Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,30018,300000.00
DNN Tiện ích cộng đồng1,1001,100000.00
DNR Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,20010,200000.00
DNS Tài nguyên cơ bản9,4009,400000.00
DNT Du lịch và giải trí15,50015,500000.00
DNW Tiện ích cộng đồng17,30017,200140-100-0.58
DNY Tài nguyên cơ bản1,4001,400000.00
DOC Hóa chất8,5008,500000.00
DOP Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,40016,400000.00
DP1 Dược phẩm và Y tế10,90010,900000.00
DP2 Dược phẩm và Y tế2,6002,600000.00
DPH Dược phẩm và Y tế22,20022,500703001.35
DPP Dược phẩm và Y tế16,80016,800000.00
DRG Hóa chất9,6009,600000.00
DRI Hóa chất4,3004,30012,05000.00
DSC Dịch vụ tài chính6,9007,400205007.25
DSG Xây dựng và Vật liệu22,00022,000000.00
DSP Du lịch và giải trí10,70010,40050-300-2.80
DSS Xây dựng và Vật liệu7,5007,500000.00
DSV Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,00012,0001901,0009.09
DT4 Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,2009,200000.00
DTB Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,6006,600000.00
DTC Xây dựng và Vật liệu9,3009,300000.00
DTG Dược phẩm và Y tế10,30010,300000.00
DTI Du lịch và giải trí10,00010,000000.00
DTK Xây dựng và Vật liệu8,0008,500105006.25
DTN Hàng cá nhân & Gia dụng28,30028,300000.00
DTP Dược phẩm và Y tế23,00023,000000.00
DTV Tiện ích cộng đồng35,60035,600000.00
DUS Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,80012,800000.00
DVC Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,40013,400000.00
DVN Dược phẩm và Y tế11,00011,00022,85000.00
DVW Xây dựng và Vật liệu14,00014,000000.00
DWS Tiện ích cộng đồng11,00011,000000.00
DX2 Xây dựng và Vật liệu10,20010,200000.00
DXD Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
DXL Du lịch và giải trí3,5003,500000.00
E12 Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
E29 Xây dựng và Vật liệu13,80011,80010-2,000-14.49
EAD Tiện ích cộng đồng15,80015,800000.00
EFI Bất động sản2,0002,000000.00
EIC Xây dựng và Vật liệu9,2009,200000.00
EIN Bất động sản3,9003,900000.00
EME Hàng & Dịch vụ công nghiệp74,00074,000000.00
EMG Hàng & Dịch vụ công nghiệp20,00020,000000.00
EMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp36,70041,000504,30011.72
EPC Thực phẩm & Đồ uống6,2006,200000.00
EPH Truyền thông7,0007,000000.00
EVF Dịch vụ tài chính6,8006,7005,940-100-1.47
FBA Hàng cá nhân & Gia dụng900900000.00
FBC Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,1008,100000.00
FCC Thực phẩm & Đồ uống11,00011,000000.00
FCS Thực phẩm & Đồ uống7,6007,600000.00
FDG Thực phẩm & Đồ uống400400000.00
FGL Thực phẩm & Đồ uống11,10011,100000.00
FHN Bán lẻ14,30014,300000.00
FHS Truyền thông29,00029,000000.00
FIC Xây dựng và Vật liệu8,8009,600108009.09
FOC Truyền thông119,700119,700000.00
FOX Viễn thông49,30049,8006405001.01
FRC Tài nguyên cơ bản26,50026,500000.00
FRM Tài nguyên cơ bản15,90015,900000.00
FSO Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,50011,500000.00
FT1 Hàng & Dịch vụ công nghiệp27,00029,000602,0007.41
FTI Ô tô và phụ tùng2,5002,500000.00
G20 Hàng cá nhân & Gia dụng300300000.00
G36 Xây dựng và Vật liệu6,2006,10067,810-100-1.61
GCB Tiện ích cộng đồng5,7006,5002080014.04
GER Hóa chất8,6008,600000.00
GGG Ô tô và phụ tùng1,0001,000000.00
GGS Thực phẩm & Đồ uống3,1003,100000.00
GHC Tiện ích cộng đồng32,50032,100500-400-1.23
GLC Tài nguyên cơ bản10,00010,000000.00
GLW Tiện ích cộng đồng6,5006,500000.00
GND Xây dựng và Vật liệu25,40025,400000.00
GQN Thực phẩm & Đồ uống10,10010,100000.00
GSM Xây dựng và Vật liệu8,3008,500402002.41
GTD Hàng cá nhân & Gia dụng29,00029,000000.00
GTH Xây dựng và Vật liệu4,4004,400000.00
GTK Hàng cá nhân & Gia dụng12,00012,000000.00
GTS Xây dựng và Vật liệu9,1009,100000.00
GTT Du lịch và giải trí200200000.00
GVT Tài nguyên cơ bản30,40030,400000.00
H11 Xây dựng và Vật liệu13,80013,800000.00
HAB Truyền thông27,80027,800000.00
HAC Dịch vụ tài chính4,9005,0001301002.04
HAF Thực phẩm & Đồ uống19,20019,200000.00
HAM Xây dựng và Vật liệu21,50021,500000.00
HAN Xây dựng và Vật liệu12,00012,000000.00
HAV Thực phẩm & Đồ uống3,1003,100000.00
HAW Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
HBD Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,00016,000000.00
HBH Thực phẩm & Đồ uống4,6004,600000.00
HBW Tiện ích cộng đồng11,70011,700000.00
HC1 Xây dựng và Vật liệu24,80024,800000.00
HC3 Xây dựng và Vật liệu26,00026,000000.00
HCB Hàng cá nhân & Gia dụng18,00018,0003000.00
HCI Xây dựng và Vật liệu28,40032,600404,20014.79
HCS Hàng & Dịch vụ công nghiệp64,40064,400000.00
HD2 Bất động sản5,5005,200870-300-5.45
HD3 Bất động sản10,00010,000000.00
HD8 Bất động sản6,2006,200000.00
HDM Hàng cá nhân & Gia dụng15,50015,500000.00
HDO Hàng & Dịch vụ công nghiệp300300000.00
HDP Dược phẩm và Y tế9,50010,0001205005.26
HDW Tiện ích cộng đồng10,60012,100501,50014.15
HEC Hàng & Dịch vụ công nghiệp46,00046,000000.00
HEJ Xây dựng và Vật liệu19,50019,50045000.00
HEM Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,50013,10010-400-2.96
HEP Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,10010,000309009.89
HES Du lịch và giải trí10,50010,500000.00
HFB Xây dựng và Vật liệu6,0006,000000.00
HFC Tiện ích cộng đồng9,8009,800000.00
HFS Hàng cá nhân & Gia dụng23,00023,000000.00
HFT Dịch vụ tài chính11,00011,000000.00
HFX Bán lẻ1,4001,400000.00
HGA Thực phẩm & Đồ uống15,40015,400000.00
HGC Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
HGR Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
HGW Tiện ích cộng đồng14,00014,000000.00
HHN Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,6006,600000.00
HHR Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,6001,600000.00
HHV Xây dựng và Vật liệu16,50016,500000.00
HIG Công nghệ thông tin7,1007,1005000.00
HIZ Bất động sản27,00027,000000.00
HJC Hàng cá nhân & Gia dụng5,5005,500000.00
HKC Hàng cá nhân & Gia dụng21,50021,500000.00
HKP Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,8004,800000.00
HLA Tài nguyên cơ bản300300000.00
HLB Thực phẩm & Đồ uống103,000103,000000.00
HLE Xây dựng và Vật liệu4,5004,500000.00
HLG Hàng cá nhân & Gia dụng6,2006,200000.00
HLR Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,0006,000000.00
HLS Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,10015,100000.00
HLT Hàng cá nhân & Gia dụng18,30018,300000.00
HMG Tài nguyên cơ bản23,50023,500000.00
HMS Xây dựng và Vật liệu20,10018,90020-1,200-5.97
HNA Tiện ích cộng đồng10,70010,00040-700-6.54
HNB Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,50011,500000.00
HND Tiện ích cộng đồng17,50018,00015,1905002.86
HNE Hàng cá nhân & Gia dụng7,8006,80090-1,000-12.82
HNF Thực phẩm & Đồ uống22,30022,300000.00
HNI Hàng cá nhân & Gia dụng35,00035,000000.00
HNM Thực phẩm & Đồ uống4,1004,100000.00
HNP Hóa chất19,70019,700000.00
HNR Thực phẩm & Đồ uống12,00012,000000.00
HNT Du lịch và giải trí2,5002,500000.00
HPB Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,00017,000202,00013.33
HPD Xây dựng và Vật liệu14,50014,50035000.00
HPH Hóa chất4,6004,600000.00
HPI Bất động sản12,50012,500000.00
HPP Xây dựng và Vật liệu36,90036,900000.00
HPT Công nghệ thông tin9,90011,300101,40014.14
HPU Hàng cá nhân & Gia dụng5,3005,300000.00
HPW Tiện ích cộng đồng12,50012,500000.00
HRB Bất động sản34,50034,500000.00
HRT Du lịch và giải trí2,3002,6001030013.04
HSA Hàng & Dịch vụ công nghiệp32,80032,800000.00
HSI Hóa chất1,0001,0004,56000.00
HSM Hàng cá nhân & Gia dụng9,0009,000000.00
HSP Xây dựng và Vật liệu11,50012,000705004.35
HTE Tiện ích cộng đồng5,3005,5004202003.77
HTG Hàng cá nhân & Gia dụng20,90020,90066000.00
HTK Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,00011,000000.00
HTM Bán lẻ11,50011,3001,810-200-1.74
HTR Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
HTT Bán lẻ700700000.00
HTU Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,0009,000000.00
HTW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
HU4 Xây dựng và Vật liệu7,8007,800000.00
HU6 Bất động sản6,3007,0001070011.11
HUG Hàng cá nhân & Gia dụng41,70041,60050-100-0.24
HVA Thực phẩm & Đồ uống1,9001,900000.00
HWS Tiện ích cộng đồng11,20011,000170-200-1.79
I10 Xây dựng và Vật liệu800800000.00
I40 Xây dựng và Vật liệu2,1002,100000.00
IBD Truyền thông11,00011,000000.00
ICC Xây dựng và Vật liệu36,40031,800240-4,600-12.64
ICF Thực phẩm & Đồ uống1,2001,10010-100-8.33
ICI Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
ICN Xây dựng và Vật liệu67,40067,400000.00
IFC Thực phẩm & Đồ uống10,70010,700000.00
IFS Thực phẩm & Đồ uống18,50018,500000.00
IHK Truyền thông11,50011,500000.00
IKH Truyền thông7,9007,900000.00
ILA Thực phẩm & Đồ uống2,5002,6009301004.00
ILC Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,0003,000000.00
ILS Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,70011,700000.00
IME Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,20010,200000.00
IN4 Truyền thông68,10068,100000.00
IPA Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,00012,000000.00
IPH Truyền thông69,00069,000000.00
IRC Hóa chất9,4009,400000.00
ISG Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,3002,300000.00
ISH Tiện ích cộng đồng15,00015,0002000.00
IST Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,90019,900000.00
ITS Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,6003,60010000.00
JOS Thực phẩm & Đồ uống2,2002,200000.00
KAC Bất động sản14,70014,700000.00
KBE Truyền thông18,90018,900000.00
KCB Tài nguyên cơ bản1,8001,800000.00
KCE Xây dựng và Vật liệu10,20010,200000.00
KDF Thực phẩm & Đồ uống29,70030,2009105001.68
KGM Bán lẻ5,4005,400000.00
KHA Bất động sản44,00044,000000.00
KHB Tài nguyên cơ bản500500000.00
KHD Tài nguyên cơ bản8,5008,6004601001.18
KHL Xây dựng và Vật liệu200200000.00
KHW Tiện ích cộng đồng19,00019,000000.00
KIP Hàng & Dịch vụ công nghiệp24,60024,600000.00
KLB Ngân hàng9,5009,50073000.00
KLM Tài nguyên cơ bản9,6009,600000.00
KSA Tài nguyên cơ bản500500000.00
KSE Thực phẩm & Đồ uống30,90030,900000.00
KSH Tài nguyên cơ bản500500000.00
KSK Xây dựng và Vật liệu200200000.00
KSS Tài nguyên cơ bản800800000.00
KSV Tài nguyên cơ bản13,00013,000000.00
KTB Tài nguyên cơ bản1,9001,900000.00
KTC Du lịch và giải trí26,10026,100000.00
KTL Tài nguyên cơ bản20,40020,400000.00
KTU Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,9007,900000.00
L12 Xây dựng và Vật liệu4,2004,200000.00
L44 Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,4001,400000.00
L45 Xây dựng và Vật liệu2,0002,000000.00
L63 Xây dựng và Vật liệu7,5007,500000.00
LAI Xây dựng và Vật liệu12,70012,700000.00
LAW Tiện ích cộng đồng15,40015,400000.00
LBC Bất động sản12,00012,000000.00
LCC Xây dựng và Vật liệu3,1003,100000.00
LCW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
LDW Tiện ích cộng đồng13,30013,300000.00
LG9 Xây dựng và Vật liệu7,0007,000000.00
LGM Hàng cá nhân & Gia dụng14,00014,000000.00
LIC Xây dựng và Vật liệu8,4008,400000.00
LKW Tiện ích cộng đồng23,50023,50028000.00
LLM Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,30016,300000.00
LM3 Xây dựng và Vật liệu700700000.00
LMC Tài nguyên cơ bản14,50014,500000.00
LMH Tiện ích cộng đồng700700000.00
LMI Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
LNC Hóa chất10,00010,000000.00
LPB Ngân hàng8,2008,600403,1804004.88
LQN Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,0009,000000.00
LTC Công nghệ thông tin2,4002,400000.00
LTG Hóa chất19,30019,5009,3202001.04
LWS Tiện ích cộng đồng10,30010,300000.00
M10 Hàng cá nhân & Gia dụng16,80016,9007601000.60
MA1 Hàng & Dịch vụ công nghiệp32,30030,00050-2,300-7.12
MBN Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,4009,400000.00
MC3 Tài nguyên cơ bản7,0007,000000.00
MCH Thực phẩm & Đồ uống69,90071,0003,4101,1001.57
MCI Xây dựng và Vật liệu5,6005,600000.00
MCT Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
MDA Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,0009,000000.00
MDF Tài nguyên cơ bản5,2005,200000.00
MDN Hàng cá nhân & Gia dụng13,00013,000000.00
MDT Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,5007,500000.00
MEC Xây dựng và Vật liệu1,1001,10012,19000.00
MEF Dược phẩm và Y tế1,6001,600000.00
MEG Hàng cá nhân & Gia dụng29,00029,000000.00
MES Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
MFS Viễn thông25,50026,2002,0707002.75
MGC Tài nguyên cơ bản5,6005,600000.00
MGG Hàng cá nhân & Gia dụng49,30049,300000.00
MH3 Bất động sản43,90043,90075000.00
MHY Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,80018,800000.00
MIC Tài nguyên cơ bản6,0006,000000.00
MIE Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,10010,100000.00
MIG Bảo hiểm9,6009,7005,5801001.04
MKP Dược phẩm và Y tế49,80049,800000.00
MLC Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,3007,300000.00
MLN Du lịch và giải trí2,0002,3003,36030015.00
MLS Thực phẩm & Đồ uống22,10023,0006409004.07
MMC Tài nguyên cơ bản1,3001,300000.00
MML Thực phẩm & Đồ uống48,30048,6002,1703000.62
MNB Hàng cá nhân & Gia dụng31,50031,500000.00
MND Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,0009,000000.00
MPC Thực phẩm & Đồ uống26,20026,1007,230-100-0.38
MPY Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,3008,300000.00
MQB Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,9009,900000.00
MQN Hàng & Dịch vụ công nghiệp44,20044,2003000.00
MRF Dược phẩm và Y tế18,30018,300000.00
MSR Tài nguyên cơ bản15,10015,1002,81000.00
MTA Tài nguyên cơ bản3,8003,8001,27000.00
MTC Du lịch và giải trí9,5009,500000.00
MTG Tiện ích cộng đồng2,6002,9001030011.54
MTH Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,1008,100000.00
MTL Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,00011,000000.00
MTM Tài nguyên cơ bản2,6002,600000.00
MTP Dược phẩm và Y tế11,50011,500000.00
MTS Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,40014,400000.00
MTV Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,10012,100000.00
MVB Tài nguyên cơ bản10,80010,800000.00
MVC Xây dựng và Vật liệu9,0009,000000.00
MVN Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,0009,000000.00
MVY Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,5003,500000.00
NAC Xây dựng và Vật liệu2,6002,600000.00
NAS Hàng & Dịch vụ công nghiệp31,30031,300000.00
NAU Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,8009,800000.00
NAW Tiện ích cộng đồng7,9007,900000.00
NBE Truyền thông6,8006,800000.00
NBR Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,00011,000000.00
NBT Tiện ích cộng đồng8,1008,100000.00
NCP Tiện ích cộng đồng9,7009,700000.00
NCS Thực phẩm & Đồ uống17,90017,900000.00
ND2 Tiện ích cộng đồng24,80024,8007000.00
NDC Dược phẩm và Y tế39,20039,200000.00
NDF Thực phẩm & Đồ uống400400000.00
NDP Dược phẩm và Y tế26,00026,000000.00
NDT Hàng cá nhân & Gia dụng4,0004,000000.00
NDW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
NED Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
NHT Hàng cá nhân & Gia dụng24,10023,700800-400-1.66
NHV Tài nguyên cơ bản16,80016,800000.00
NLS Tiện ích cộng đồng11,20011,200000.00
NMK Xây dựng và Vật liệu6,8006,800000.00
NNB Tiện ích cộng đồng9,9009,900000.00
NNG Hóa chất9,5009,7004102002.11
NNQ Thực phẩm & Đồ uống7,3007,300000.00
NNT Tiện ích cộng đồng12,50012,500000.00
NOS Hàng & Dịch vụ công nghiệp300300000.00
NPS Hàng cá nhân & Gia dụng23,00026,4002303,40014.78
NQB Tiện ích cộng đồng16,80016,800000.00
NQN Tiện ích cộng đồng12,70012,700000.00
NQT Tiện ích cộng đồng9,0009,000000.00
NS2 Tiện ích cộng đồng11,90011,900000.00
NS3 Tiện ích cộng đồng16,10016,100000.00
NSG Hóa chất9,0009,000000.00
NSL Tiện ích cộng đồng8,3008,300000.00
NSS Thực phẩm & Đồ uống13,30013,300000.00
NTB Bất động sản300300000.00
NTC Bất động sản190,800190,5001,710-300-0.16
NTF Dược phẩm và Y tế30,00030,000000.00
NTR Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,8004,800000.00
NTT Hàng cá nhân & Gia dụng5,7005,700000.00
NTW Tiện ích cộng đồng19,00018,000130-1,000-5.26
NUE Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,1007,200210-900-11.11
NVP Tiện ích cộng đồng6,3006,300000.00
NWT Du lịch và giải trí5,6005,600000.00
OIL Dầu khí8,1008,20050,8501001.23
ONW Du lịch và giải trí14,30014,300000.00
ORS Dịch vụ tài chính7,5007,100480-400-5.33
PAI Viễn thông9,5009,500000.00
PBC Dược phẩm và Y tế27,30027,20010-100-0.37
PBK Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
PBT Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
PCC Xây dựng và Vật liệu22,80024,400101,6007.02
PCF Thực phẩm & Đồ uống3,7003,700000.00
PCM Xây dựng và Vật liệu8,6008,600000.00
PCN Hóa chất1,8001,800000.00
PDT Tiện ích cộng đồng10,90010,900000.00
PDV Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,5002,8001030012.00
PEC Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,2009,200000.00
PEG Tiện ích cộng đồng6,0006,000000.00
PEQ Dầu khí33,00033,000000.00
PFL Bất động sản80080015000.00
PGV Tiện ích cộng đồng10,10010,100000.00
PHH Xây dựng và Vật liệu9,0009,000000.00
PHS Dịch vụ tài chính8,3008,300000.00
PID Xây dựng và Vật liệu6,3006,300000.00
PIS Tài nguyên cơ bản6,3006,300000.00
PIV Bất động sản400400000.00
PJS Tiện ích cộng đồng8,2008,200000.00
PKR Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,8001,800000.00
PLA Bất động sản5,0005,000000.00
PLO Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,0003,000000.00
PMJ Công nghệ thông tin15,00015,000000.00
PMT Công nghệ thông tin7,5007,500000.00
PMW Tiện ích cộng đồng17,00017,000000.00
PND Tiện ích cộng đồng10,50010,500000.00
PNG Bán lẻ9,4009,400000.00
PNP Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,00013,000000.00
PNT Xây dựng và Vật liệu8,5008,500000.00
POB Tiện ích cộng đồng6,6006,600000.00
POS Dầu khí9,6008,20010-1,400-14.58
POV Tiện ích cộng đồng5,0005,000000.00
PPH Hàng cá nhân & Gia dụng16,00017,9003,3801,90011.88
PPI Bất động sản60070011,43010016.67
PQN Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,0004,000000.00
PRO Thực phẩm & Đồ uống6,0006,000000.00
PRT Thực phẩm & Đồ uống17,80017,800000.00
PSB Xây dựng và Vật liệu6,1006,000110-100-1.64
PSG Xây dựng và Vật liệu300300000.00
PSL Thực phẩm & Đồ uống24,00022,500110-1,500-6.25
PSN Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,8008,800000.00
PSP Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,0005,1002201002.00
PTE Xây dựng và Vật liệu1,7001,700000.00
PTG Hàng cá nhân & Gia dụng2,1002,100000.00
PTH Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
PTK Tài nguyên cơ bản1,7001,700000.00
PTO Xây dựng và Vật liệu1,8001,800000.00
PTP Viễn thông10,30010,300000.00
PTT Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,6004,6002000.00
PTV Dầu khí5,0005,000000.00
PTX Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,9001,900000.00
PVA Xây dựng và Vật liệu400400000.00
PVE Dầu khí1,7001,700000.00
PVH Xây dựng và Vật liệu700700000.00
PVM Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,9009,900000.00
PVO Hóa chất2,8002,8001000.00
PVP Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,4006,3001,120-100-1.56
PVR Bất động sản1,7001,700000.00
PVV Xây dựng và Vật liệu6007003,69010016.67
PVX Xây dựng và Vật liệu1,1001,100000.00
PVY Xây dựng và Vật liệu2,3002,300000.00
PWA Bất động sản8,7008,8003,2501001.15
PWS Tiện ích cộng đồng16,00016,000000.00
PX1 Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
PXA Bất động sản1,8001,800000.00
PXC Bất động sản400400000.00
PXL Bất động sản10,70011,00030,1003002.80
PXM Xây dựng và Vật liệu200200000.00
PYU Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,90010,900000.00
QBR Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
QCC Xây dựng và Vật liệu8,6007,50010-1,100-12.79
QHW Thực phẩm & Đồ uống15,40013,10010-2,300-14.94
QLD Xây dựng và Vật liệu5,0005,000000.00
QLT Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,60011,600000.00
QNS Thực phẩm & Đồ uống30,10030,70041,3406001.99
QNT Xây dựng và Vật liệu11,10011,100000.00
QNU Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,50010,500000.00
QNW Tiện ích cộng đồng8,8008,800000.00
QPH Tiện ích cộng đồng20,00020,000000.00
QSP Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,00017,000102,00013.33
QTP Tiện ích cộng đồng11,70011,7001,35000.00
RAT Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,00013,60030-2,400-15.00
RBC Hóa chất14,60014,600000.00
RCC Xây dựng và Vật liệu27,90027,900000.00
RCD Xây dựng và Vật liệu6,7006,700000.00
RGC Truyền thông2,7002,700000.00
RHN Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,2009,200000.00
RLC Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
RTB Hóa chất11,00011,200602001.82
RTH Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,0006,000000.00
RTS Hàng & Dịch vụ công nghiệp21,00021,0009000.00
S12 Xây dựng và Vật liệu300300000.00
S27 Xây dựng và Vật liệu3,9003,900000.00
S33 Thực phẩm & Đồ uống25,50025,500000.00
S72 Xây dựng và Vật liệu3,2003,200000.00
S96 Xây dựng và Vật liệu300300000.00
SAC Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,2008,10020-100-1.22
SAL Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,6008,600000.00
SAP Truyền thông8,9008,900000.00
SAS Du lịch và giải trí25,50025,5001,19000.00
SB1 Thực phẩm & Đồ uống8,6008,600000.00
SBD Công nghệ thông tin9,0008,8001,000-200-2.22
SBH Tiện ích cộng đồng25,50025,500000.00
SBL Thực phẩm & Đồ uống12,50012,500000.00
SBM Xây dựng và Vật liệu25,10025,100000.00
SBS Dịch vụ tài chính1,2001,20019,74000.00
SCA Tài nguyên cơ bản10,00010,000000.00
SCC Xây dựng và Vật liệu1,7001,700000.00
SCJ Xây dựng và Vật liệu2,0002,000000.00
SCL Xây dựng và Vật liệu3,5004,0001,02050014.29
SCO Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,0003,000000.00
SCY Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,00013,000000.00
SD1 Xây dựng và Vật liệu600600000.00
SD3 Xây dựng và Vật liệu1,9001,900000.00
SD7 Xây dựng và Vật liệu2,8002,8001000.00
SD8 Xây dựng và Vật liệu300300000.00
SDB Xây dựng và Vật liệu3,4003,400000.00
SDD Xây dựng và Vật liệu2,3002,0005,030-300-13.04
SDE Xây dựng và Vật liệu1,0001,000000.00
SDH Xây dựng và Vật liệu600600000.00
SDJ Xây dựng và Vật liệu9,4009,400000.00
SDK Hàng & Dịch vụ công nghiệp22,50022,500000.00
SDP Xây dựng và Vật liệu1,3001,3008,31000.00
SDV Hàng & Dịch vụ công nghiệp20,00020,000000.00
SDX Xây dựng và Vật liệu6,8006,800000.00
SDY Xây dựng và Vật liệu4,5004,500000.00
SEA Thực phẩm & Đồ uống24,10026,0002,4601,9007.88
SEP Hóa chất15,00015,000000.00
SGO Thực phẩm & Đồ uống200200000.00
SGP Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,3006,30012000.00
SGS Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,20017,0002008004.94
SHC Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,1005,90060-200-3.28
SHG Xây dựng và Vật liệu2,3002,300000.00
SHX Du lịch và giải trí20,00020,000000.00
SID Bất động sản9,1009,100000.00
SIG Xây dựng và Vật liệu2,4002,4003000.00
SIP Bất động sản84,90084,5001,120-400-0.47
SIV Hóa chất98,90098,900000.00
SJG Xây dựng và Vật liệu5,1005,7001060011.76
SJM Xây dựng và Vật liệu800800000.00
SKH Thực phẩm & Đồ uống21,60021,8001,4902000.93
SKN Thực phẩm & Đồ uống6,2006,200000.00
SKV Thực phẩm & Đồ uống24,10025,0001,0809003.73
SNC Thực phẩm & Đồ uống15,00015,000000.00
SNZ Xây dựng và Vật liệu23,00023,00036000.00
SON Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,30010,300000.00
SOV Hàng cá nhân & Gia dụng40,00040,000000.00
SP2 Xây dựng và Vật liệu9,0009,000000.00
SPA Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,2009,200000.00
SPB Hàng cá nhân & Gia dụng54,00054,000000.00
SPC Hóa chất21,30018,20070-3,100-14.55
SPD Thực phẩm & Đồ uống5,5005,500000.00
SPH Thực phẩm & Đồ uống6,6006,600000.00
SPP Hàng & Dịch vụ công nghiệp400400000.00
SPV Thực phẩm & Đồ uống10,00010,000000.00
SQC Tài nguyên cơ bản82,00082,000000.00
SRB Công nghệ thông tin90080040-100-11.11
SRT Du lịch và giải trí3,1003,100000.00
SSF Hàng cá nhân & Gia dụng4,0004,000000.00
SSG Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,6001,600000.00
SSN Thực phẩm & Đồ uống3,9004,0001,0101002.56
SSU Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,0004,000000.00
STH Truyền thông22,30022,4001,9201000.45
STL Bất động sản4,6004,600000.00
STS Hàng & Dịch vụ công nghiệp26,50026,500000.00
STT Du lịch và giải trí9,1009,100000.00
STU Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,2008,200000.00
STV Xây dựng và Vật liệu17,00019,300102,30013.53
STW Tiện ích cộng đồng2,9002,900000.00
SUM Truyền thông2,6002,500180-100-3.85
SVG Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,40010,400000.00
SVH Tiện ích cộng đồng6,0006,000000.00
SVL Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,50018,500000.00
SWC Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,40013,000740-400-2.99
SZE Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,7009,700000.00
T12 Bán lẻ20,00020,000000.00
TA3 Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
TA6 Xây dựng và Vật liệu6,4006,400000.00
TAG Hàng cá nhân & Gia dụng27,00027,000000.00
TAN Thực phẩm & Đồ uống57,50057,500000.00
TAP Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,10010,100000.00
TAW Tiện ích cộng đồng32,00032,000000.00
TB8 Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,0009,000000.00
TBD Hàng & Dịch vụ công nghiệp98,50085,000200-13,500-13.71
TBT Xây dựng và Vật liệu6,2006,200000.00
TCI Dịch vụ tài chính4,0004,000000.00
TCJ Thực phẩm & Đồ uống4,0004,000000.00
TCK Xây dựng và Vật liệu2,8002,800000.00
TCW Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,80018,70080-100-0.53
TDB Tiện ích cộng đồng36,40036,400000.00
TDF Xây dựng và Vật liệu13,00013,000000.00
TDP Hàng & Dịch vụ công nghiệp23,10023,100000.00
TDS Tài nguyên cơ bản11,50011,500000.00
TEC Xây dựng và Vật liệu7,0007,000000.00
TEL Xây dựng và Vật liệu7,5007,500000.00
TGP Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,2008,200000.00
TH1 Bán lẻ5,4005,400000.00
THN Tiện ích cộng đồng6,0006,000000.00
THP Thực phẩm & Đồ uống12,00012,000000.00
THR Hàng & Dịch vụ công nghiệp59,10059,100000.00
THU Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,7008,70038000.00
THW Tiện ích cộng đồng21,00021,000000.00
TID Bất động sản15,40015,400000.00
TIE Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,2007,200000.00
TIS Tài nguyên cơ bản9,9009,900000.00
TKA Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,70012,700000.00
TL4 Xây dựng và Vật liệu7,4007,40060000.00
TLI Hàng cá nhân & Gia dụng7,2007,200000.00
TLP Bất động sản8,8008,800000.00
TLT Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
TMG Tài nguyên cơ bản31,70031,700000.00
TMW Hàng cá nhân & Gia dụng14,00014,000000.00
TNB Tài nguyên cơ bản13,30013,300000.00
TND Tài nguyên cơ bản8,1008,1001,71000.00
TNM Xây dựng và Vật liệu2,5002,500000.00
TNP Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
TNS Tài nguyên cơ bản1,9001,900000.00
TNW Tiện ích cộng đồng5,5005,500000.00
TOP Bán lẻ300300000.00
TOT Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,8009,800000.00
TOW Tiện ích cộng đồng13,50013,500000.00
TPS Du lịch và giải trí40,00040,000000.00
TQN Tài nguyên cơ bản40,90040,900000.00
TQW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
TRS Hàng & Dịch vụ công nghiệp42,00042,000000.00
TRT Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
TS3 Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
TS5 Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
TSD Du lịch và giải trí4,1004,100000.00
TSG Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,6005,600000.00
TSJ Du lịch và giải trí25,60021,80030-3,800-14.84
TTD Dược phẩm và Y tế48,00048,000000.00
TTG Hàng cá nhân & Gia dụng3,0003,30020030010.00
TTJ Du lịch và giải trí45,00045,000000.00
TTN Viễn thông7,8008,20013,2404005.13
TTP Hàng & Dịch vụ công nghiệp33,00033,000000.00
TTS Tài nguyên cơ bản6,0006,000000.00
TTV Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,6001,600000.00
TUG Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,70010,700000.00
TV1 Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
TVA Xây dựng và Vật liệu17,00017,000000.00
TVG Xây dựng và Vật liệu1,7001,700000.00
TVH Xây dựng và Vật liệu27,00027,000000.00
TVM Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,9008,900000.00
TVN Tài nguyên cơ bản5,9005,8004,630-100-1.69
TVP Dược phẩm và Y tế25,40025,400000.00
TVU Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,40011,400000.00
TVW Tiện ích cộng đồng8,0008,000000.00
TW3 Dược phẩm và Y tế10,00010,000000.00
UCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,0006,000000.00
UDJ Xây dựng và Vật liệu8,4008,300270-100-1.19
UDL Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,00012,000000.00
UEM Hàng & Dịch vụ công nghiệp34,10034,100000.00
UMC Xây dựng và Vật liệu9,1009,100000.00
UPC Tiện ích cộng đồng9,8009,800000.00
UPH Dược phẩm và Y tế17,50017,500000.00
USC Xây dựng và Vật liệu5,2005,200000.00
USD Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,8009,800000.00
V11 Bất động sản200200000.00
V15 Xây dựng và Vật liệu200200000.00
VAV Tiện ích cộng đồng44,50037,90010-6,600-14.83
VBB Ngân hàng13,80013,800000.00
VBG Tài nguyên cơ bản6,7006,700000.00
VBH Hàng & Dịch vụ công nghiệp35,60035,600000.00
VC5 Xây dựng và Vật liệu1,0001,000000.00
VCA Tài nguyên cơ bản9,7009,8004,7101001.03
VCE Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
VCP Xây dựng và Vật liệu49,60049,8001,0002000.40
VCR Bất động sản9,8009,9007,1701001.02
VCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,0005,000000.00
VCW Tiện ích cộng đồng37,00037,000000.00
VCX Xây dựng và Vật liệu5,5006,2003070012.73
VDB Tài nguyên cơ bản8,0008,000000.00
VDM Hàng cá nhân & Gia dụng14,50014,500000.00
VDN Hàng cá nhân & Gia dụng12,10012,100000.00
VDT Tài nguyên cơ bản25,20025,200000.00
VEA Hàng & Dịch vụ công nghiệp43,80043,90012,2701000.23
VEC Công nghệ thông tin7,5007,500000.00
VEF Truyền thông117,300118,0009807000.60
VES Hàng & Dịch vụ công nghiệp600600000.00
VET Hóa chất56,50056,500000.00
VFC Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,20010,300301000.98
VFR Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,4003,4001000.00
VFS Dịch vụ tài chính14,30012,60010,850-1,700-11.89
VGG Hàng cá nhân & Gia dụng38,00037,5001,030-500-1.32
VGI Viễn thông27,90028,40029,7905001.79
VGL Tài nguyên cơ bản26,20026,200000.00
VGR Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,70016,700000.00
VGT Hàng cá nhân & Gia dụng7,9007,9001,90000.00
VGV Bất động sản9,5009,500000.00
VHD Bất động sản4,3004,300000.00
VHF Thực phẩm & Đồ uống18,70021,500102,80014.97
VHG Hàng & Dịch vụ công nghiệp9009009,97000.00
VHH Xây dựng và Vật liệu5,0005,000000.00
VHI Thực phẩm & Đồ uống9,3009,300000.00
VIB Ngân hàng17,70017,70072,48000.00
VIH Xây dựng và Vật liệu15,00015,000000.00
VIM Tài nguyên cơ bản17,10017,100000.00
VIN Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,90012,50050-1,400-10.07
VIR Du lịch và giải trí11,00011,000000.00
VIW Tiện ích cộng đồng9,8009,800000.00
VKD Thực phẩm & Đồ uống56,40048,000240-8,400-14.89
VKP Hóa chất500500000.00
VLB Xây dựng và Vật liệu34,90034,900000.00
VLC Thực phẩm & Đồ uống27,30026,40013,650-900-3.30
VLF Thực phẩm & Đồ uống1,0001,000000.00
VLG Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,8003,800000.00
VLP Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,2002,200000.00
VLW Tiện ích cộng đồng15,50015,500000.00
VMA Ô tô và phụ tùng8,0008,000000.00
VMG Tiện ích cộng đồng3,1003,100000.00
VNA Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,4002,4002,79000.00
VNB Truyền thông15,90015,900000.00
VNH Thực phẩm & Đồ uống1,0001,0001,56000.00
VNI Bất động sản9,4009,400000.00
VNN Bất động sản5,5005,500000.00
VNP Hóa chất4,5004,300600-200-4.44
VNX Truyền thông69,50069,500000.00
VNY Hóa chất4,8004,800000.00
VOC Thực phẩm & Đồ uống15,50015,5002,41000.00
VPA Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,7003,1001040014.81
VPC Xây dựng và Vật liệu300300000.00
VPK Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,4004,400000.00
VPR Truyền thông13,00013,000000.00
VPW Tiện ích cộng đồng11,10011,100000.00
VQC Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,20014,200000.00
VRG Bất động sản18,40017,80010,730-600-3.26
VSE Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,9005,90010000.00
VSF Thực phẩm & Đồ uống7,6007,600000.00
VSG Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,5001,500000.00
VSN Thực phẩm & Đồ uống28,30028,000220-300-1.06
VSP Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,1001,100000.00
VST Hàng & Dịch vụ công nghiệp300300000.00
VT1 Bán lẻ29,00029,000000.00
VTA Xây dựng và Vật liệu5,0005,6001060012.00
VTD Du lịch và giải trí19,00019,9009,9109004.74
VTE Công nghệ thông tin9,9009,900000.00
VTG Du lịch và giải trí8,2008,200000.00
VTI Hàng cá nhân & Gia dụng2,4002,400000.00
VTK Hàng & Dịch vụ công nghiệp24,50024,6005701000.41
VTM Du lịch và giải trí21,80021,800000.00
VTP Hàng & Dịch vụ công nghiệp137,400137,0001,420-400-0.29
VTR Du lịch và giải trí39,30037,5001,870-1,800-4.58
VTX Hàng & Dịch vụ công nghiệp24,10024,100000.00
VVN Xây dựng và Vật liệu3,1003,100000.00
VW3 Xây dựng và Vật liệu9,3009,300000.00
VWS Tiện ích cộng đồng12,60012,600000.00
VXP Hóa chất21,90021,900000.00
VXT Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,90017,9001000.00
WSB Thực phẩm & Đồ uống35,20036,5002801,3003.69
WTC Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,00016,000000.00
WTN Tiện ích cộng đồng15,50015,500000.00
X18 Xây dựng và Vật liệu3,9003,900000.00
X26 Hàng cá nhân & Gia dụng20,30021,0003307003.45
X77 Xây dựng và Vật liệu300300000.00
XDH Bất động sản7,6007,600000.00
XHC Hàng cá nhân & Gia dụng20,40023,4001,0203,00014.71
XLV Xây dựng và Vật liệu9,0009,000000.00
XMC Xây dựng và Vật liệu9,2009,2001000.00
XMD Xây dựng và Vật liệu2,7002,700000.00
XPH Hàng cá nhân & Gia dụng5,2005,20031000.00
YBC Xây dựng và Vật liệu8,6008,600000.00
YRC Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,1007,100000.00
YTC Dược phẩm và Y tế87,00086,00060-1,000-1.15


Bạn đang xem bài viết giá cổ phiếu xi măng phú thọ trên website Misshutech.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!