Thông tin giá vàng sjc mão thiệt mới nhất

6

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng sjc mão thiệt mới nhất ngày 19/08/2019 trên website Misshutech.com

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Tỷ Giá Vàng Hôm Nay SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k Mới Nhất

Bảng giá vàng trong nước hôm nay

Giá vàng SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.30041.650
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.25041.800
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.25041.900
Vàng nữ trang 99,99%40.85041.650
Vàng nữ trang 99%40.23841.238
Vàng nữ trang 75%29.99131.391
Vàng nữ trang 58,3%23.03424.434
Vàng nữ trang 41,7%16.12017.520
Hà NộiVàng SJC41.30041.670
Đà NẵngVàng SJC41.30041.670
Nha TrangVàng SJC41.29041.670
Cà MauVàng SJC41.30041.670
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.27041.680
HuếVàng SJC41.28041.670
Biên HòaVàng SJC41.30041.650
Miền TâyVàng SJC41.30041.650
Quãng NgãiVàng SJC41.30041.650
Đà LạtVàng SJC41.32041.700
Long XuyênVàng SJC41.30041.650

Giá vàng DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.32041.76041.26041.85041.30041.750
SJC Buôn--41.28041.83041.30041.750
Nguyên liệu 99.9941.30041.71041.26041.75041.30041.750
Nguyên liệu 99.941.25041.61041.22041.65041.25041.650
Lộc Phát Tài41.32041.76041.26041.85041.30041.750
Kim Thần Tài41.32041.76041.26041.85041.30041.750
Hưng Thịnh Vượng--41.30041.75041.30041.750
Nữ trang 99.9940.91042.01040.91042.01041.15042.050
Nữ trang 99.940.81041.91040.81041.91041.05041.950
Nữ trang 9940.56041.61040.56041.61040.75041.650
Nữ trang 75 (18k)30.41031.71030.41031.71030.39031.690
Nữ trang 68 (16k)28.71030.01028.71030.01027.33028.030
Nữ trang 58.3 (14k)23.41024.71023.41024.71023.38024.680
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Giá vàng PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.85019/08/2019 08:05:13
PNJ41.35041.95019/08/2019 08:05:13
SJC41.50041.95019/08/2019 08:05:13
Hà NộiPNJ41.35041.95019/08/2019 08:05:13
SJC41.50041.95019/08/2019 08:05:13
Đà NẵngPNJ41.35041.95019/08/2019 08:05:13
SJC41.50041.95019/08/2019 08:05:13
Cần ThơPNJ41.35041.95019/08/2019 08:05:13
SJC41.50041.95019/08/2019 08:05:13
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.35041.95019/08/2019 08:05:13
Nữ trang 24K41.00041.80019/08/2019 08:05:13
Nữ trang 18K30.10031.50019/08/2019 08:05:13
Nữ trang 14K23.20024.60019/08/2019 08:05:13
Nữ trang 10K16.14017.54019/08/2019 08:05:13

Giá vàng Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.10041.700
Vàng 24K (999.9)40.95041.650
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)40.95041.650
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.11041.690

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.22041.820
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.22041.820
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.22041.820
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)40.80041.700
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.70041.600
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.700
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.30041.730
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.400
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.860
Vàng 680 (16.8k)27.810
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.110
Vàng 37.5 (9k)14.520
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.160
Vàng 700 (16.8k)27.140
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.480
Vàng 37.5 (9k)13.970

Lịch sử giá vàng thế giới - XAG/USD

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58
2019-07-231425.011429.981413.781417.44 0.49
2019-07-221427.661429.741422.121424.30 0.08
2019-07-191446.941453.061420.101425.30 1.46

Lịch sử giá vàng thế giới - XAG/EUR

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58
2019-07-231425.011429.981413.781417.44 0.49
2019-07-221427.661429.741422.121424.30 0.08
2019-07-191446.941453.061420.101425.30 1.46

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Biểu đồ giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h mới nhất

Giá vàng thế giới 30 ngày

Giá vàng thế giới 60 ngày

Giá vàng thế giới 6 tháng

Giá vàng thế giới 1 năm

Công thức quy đổi giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Sử dụng công thức sau:

Giá vàng trong nước = (Giá vàng Thế Giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế Nhập khẩu) / 0.82945 x tỉ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số Tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/ 1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Liên quan giá vàng sjc mão thiệt

Mão thiệt vàng bạc.tvc 30s

Giá vàng hôm nay | dân trí thức có nên mua vào? có nên lướt sóng? tin việt mới nhất

Giá vàng hôm nay15/8/2019 tiếp đà tăng .vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay ngày 17/8/2019 || tăng nhẹ trong nước

Tiem vang kim chung nha trang

Thvl | giá vàng miếng giảm ngược chiều thế giới

Giá vàng hôm nay 16/8/2919 tiếp tục tăng .vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay 16/8: giá vàng tiếp tục đà tăng trưởng

Khai trương vàng bạc đá quý mão thiệt

Khai trương cửa hàng - vàng bạc đá quý mão thiệt

Vang mao thiet 11 09 2017

Vàng bạc mão thiệt

Giá vàng hôm nay (9/8): giá vàng sjc vượt mức 36,75 triệu đồng/lượng

Giá vàng hôm nay giá vàng ngày hôm nay mới nhất 24h

Cong ty vang bac sinh dien

Tin tức giá vàng hôm nay: giá vàng sụt giảm đầu tuần

Giá vàng hôm nay ngày 25/7/2019

Bảng tỷ giá vàng điện tử - tập đoàn vàng bạc đá quý doji.avi

Giá vàng hôm nay ngày 19/6 | tin nóng mỗi giờ

Giá vàng chiều hôm nay và đầu ngày 12 tháng 8 năm 2019 | dự đoán giá vàng từ nay đến ngày 17

Giá vàng hôm nay 18/6 - vàng có thể tăng mạnh? tin nóng mỗi giờ

Vàng bạc đá quý

Giá vàng hôm nay ngày 6/7/2019

Giá vàng hôm nay 10/8/2019 mới nhất cập nhật vào lúc 9h sáng vàng giảm

Giá vàng hôm nay ngày 26/07/2018 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Vàng bạc - đá quý

Giá vàng hôm nay ngày 25/2/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Giá vàng hôm nay 21/7 vàng sjc- vàng 9999- vàng 24k- vàng 18k (cuộc sống kinh doanh )

Giá vàng hôm nay 09/10/2017: giá vàng sjc, giá vàng 9999, giá vàng pnj vàng chìm dưới đáy

Giá vàng hôm nay ngày 10/2/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Quảng cáo vàng sjc diagold

Giá vàng hôm nay ngày 22/6 | tin nóng mỗi giờ

Tvc vàng duy chiến - rec media sản xuất

Giá vàng hôm nay ngày 16/07/ 2018 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 6/12/ 2016 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay 29/12: vàng lên đỉnh mới, hướng tới 1 năm tăng giá - tinh hot 24h online

Giá vàng hôm nay ngày 2/06/2017 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng trong phiên giao dịch hôm nay 21/6 sjc- 9999- 24k -18k

Giá vàng hôm nay ngày 29/01/2018 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay 3/10/2018: nằm đáy bất động, ôm vàng quá lo

Sự thật về vàng 4 số 9

Giá vàng hôm nay ngày 15/12/ 2018 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay 2/6 | vàng tăng phi mã - vàng treo đỉnh 5 năm

[btmc] kính báo về việc ct vàng bạc đá quý bảo tín minh châu có thêm cơ sở kinh doanh tại hà nội

Giá vàng hôm nay ngày 22/2/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Giá vàng hôm nay 20/5 | giá vàng tăng mạnh phiên cuối tuần? tin nóng mỗi giờ

Giá vàng hôm nay ngày 24/9 | tin nóng mỗi giờ

Khai trương "phố vàng bạc" tại tp.hcm | thdt

Giá vàng hôm nay 5/8/2018: quay đầu giảm mạnh phiên cuối tuần

Giá vàng sjc ở huế hôm nay, Giá vàng sjc miền tây, Giá vàng sjc miền bắc hôm nay, Xem gia vang sjc online, Xem gia vang sjc 9999 hom nay, Xem gia vang sjc can tho, Giá vàng sjc vietinbank, So sanh gia vang sjc va pnj, Giá vàng vàng sjc hôm nay, Gia vang sjc 9999 can tho, Gia vang sjc quang nam,