Xem Nhiều 2/2023 #️ Tỷ Giá Won Đồng # Top 3 Trend | Misshutech.com

Xem Nhiều 2/2023 # Tỷ Giá Won Đồng # Top 3 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về tin tức, bảng giá, nhận định xu hướng thị trường Tỷ Giá Won Đồng mới nhất trên website Misshutech.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung Tỷ Giá Won Đồng để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Tỷ giá ngoại tệ của hệ thống các ngân hàng hôm nay

Khảo sát lúc 06:26, tỷ giá các loại ngoại tệ được niêm yết chính thức tại các ngân hàng cụ thể như sau:

Tỷ giá Vietcombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Vietcombank (https://www.vietcombank.com.vn) lúc 06:26 ngày 01/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 06:26 - 01/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,250 23,620 370 23,280
EUR Euro 24,797 26,185 1,388 25,047
AUD Đô La Úc 16,099 16,785 686 16,261
CAD Đô La Canada 17,072 17,800 728 17,245
CHF France Thụy Sỹ 24,711 25,765 1,054 24,961
CNY Nhân Dân Tệ 3,403 3,549 146 3,438
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,488 3,359
GBP Bảng Anh 28,231 29,435 1,204 28,516
HKD Đô La Hồng Kông 2,916 3,041 125 2,946
INR Rupee Ấn Độ 0 298 287
JPY Yên Nhật 175 185 10 177
KRW Won Hàn Quốc 16 20 4 18
KWD Đồng Dinar Kuwait 0 79,663 76,591
MYR Renggit Malaysia 0 5,591 5,471
NOK Krone Na Uy 0 2,402 2,304
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 353 319
SAR Riyal Ả Rập Xê Út 0 6,479 6,229
SEK Krona Thụy Điển 0 2,304 2,210
SGD Đô La Singapore 17,391 18,132 741 17,566
THB Bạt Thái Lan 632 729 97 702

Tỷ giá BIDV

Theo khảo sát trên website của ngân hàng BIDV (https://www.bidv.com.vn/) lúc 06:26 ngày 01/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 06:26 - 01/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,300 23,600 300 23,300
USD Đô La Mỹ 23,253 0 0
USD Đô La Mỹ 23,081 0 0
EUR Euro 24,876 26,083 1,207 24,943
AUD Đô La Úc 16,082 16,692 610 16,179
CAD Đô La Canada 17,045 17,703 658 17,148
CHF France Thụy Sỹ 24,713 25,656 943 24,863
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,528 3,414
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,464 3,352
GBP Bảng Anh 28,254 29,348 1,094 28,425
HKD Đô La Hồng Kông 2,928 3,035 107 2,949
JPY Yên Nhật 176 185 9 177
KRW Won Hàn Quốc 17 20 3 0
LAK Kíp Lào 0 1 1
MYR Renggit Malaysia 5,145 5,653 508 0
NOK Krone Na Uy 0 2,370 2,293
NZD Đô La New Zealand 14,808 15,261 453 14,897
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 387 301
SEK Krona Thụy Điển 0 2,281 2,207
SGD Đô La Singapore 17,417 18,055 638 17,522
THB Bạt Thái Lan 673 742 69 679
TWD Đô La Đài Loan 704 800 96 0

Tỷ giá Agribank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Agribank (https://www.agribank.com.vn/) lúc 06:26 ngày 01/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 05:19 - 01/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,260 23,600 340 23,290
EUR Euro 25,013 26,140 1,127 25,033
AUD Đô La Úc 16,156 16,832 676 16,221
CAD Đô La Canada 17,236 17,739 503 17,305
CHF France Thụy Sỹ 24,895 25,730 835 24,995
GBP Bảng Anh 28,457 29,351 894 28,629
HKD Đô La Hồng Kông 2,933 3,041 108 2,945
JPY Yên Nhật 177 185 8 177
KRW Won Hàn Quốc 0 21 18
NZD Đô La New Zealand 0 15,427 14,905
SGD Đô La Singapore 17,553 18,068 515 17,623
THB Bạt Thái Lan 691 738 47 694

Tỷ giá Techcombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Techcombank (https://www.techcombank.com.vn/) lúc 06:26 ngày 01/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 06:26 - 01/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,302 23,622 320 23,288
USD Đô La Mỹ 23,255 0 0
USD Đô La Mỹ 23,213 0 0
EUR Euro 24,726 26,052 1,326 25,028
AUD Đô La Úc 15,904 16,800 896 16,170
CAD Đô La Canada 16,905 17,792 887 17,176
CHF France Thụy Sỹ 24,633 25,619 986 24,985
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,470 3,040
GBP Bảng Anh 28,093 29,389 1,296 28,459
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,063 2,861
JPY Yên Nhật 173 185 12 176
KRW Won Hàn Quốc 0 19 0
SGD Đô La Singapore 17,267 18,158 891 17,539
THB Bạt Thái Lan 627 743 116 690

Tỷ giá VietinBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VietinBank (https://www.vietinbank.vn/) lúc 06:26 ngày 01/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 06:26 - 01/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,257 23,617 360 23,277
USD Đô La Mỹ 23,237 0 0
EUR Euro 24,991 26,126 1,135 25,016
EUR Euro 24,986 0 0
AUD Đô La Úc 16,190 16,840 650 16,290
CAD Đô La Canada 17,186 17,836 650 17,286
CHF France Thụy Sỹ 24,842 25,747 905 24,947
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,541 3,431
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,494 3,364
GBP Bảng Anh 28,510 29,520 1,010 28,560
HKD Đô La Hồng Kông 2,916 3,066 150 2,931
JPY Yên Nhật 176 184 8 176
KRW Won Hàn Quốc 17 21 4 18
LAK Kíp Lào 0 2 1
NOK Krone Na Uy 0 2,373 2,293
NZD Đô La New Zealand 14,861 15,231 370 14,944
SEK Krona Thụy Điển 0 2,300 2,190
SGD Đô La Singapore 17,356 18,056 700 17,456
THB Bạt Thái Lan 657 725 68 702

Tỷ giá Eximbank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Eximbank (https://eximbank.com.vn/) lúc 06:26 ngày 01/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 05:19 - 01/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,310 23,570 260 23,330
USD Đô La Mỹ 23,210 23,570 360 23,330
USD Đô La Mỹ 22,663 23,570 907 23,330
EUR Euro 25,051 25,668 617 25,126
AUD Đô La Úc 16,198 16,614 416 16,247
CAD Đô La Canada 17,191 17,615 424 17,243
CHF France Thụy Sỹ 24,925 25,540 615 25,000
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,532 3,413
GBP Bảng Anh 28,486 29,188 702 28,571
HKD Đô La Hồng Kông 2,500 3,024 524 2,960
JPY Yên Nhật 178 182 4 178
NZD Đô La New Zealand 14,844 15,255 411 14,918
SGD Đô La Singapore 17,564 17,997 433 17,617
THB Bạt Thái Lan 689 733 44 706

Tỷ giá Sacombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Sacombank (https://www.sacombank.com.vn/) lúc 06:26 ngày 01/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 05:19 - 01/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,265 23,750 485 23,395
EUR Euro 25,075 25,689 614 25,275
AUD Đô La Úc 16,116 16,724 608 16,316
CAD Đô La Canada 17,125 17,735 610 17,325
CHF France Thụy Sỹ 24,980 25,591 611 25,180
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,413
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,177
GBP Bảng Anh 28,570 29,186 616 28,770
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,895
JPY Yên Nhật 177 183 6 179
KHR Riel Campuchia 0 0 6
KRW Won Hàn Quốc 0 0 17
LAK Kíp Lào 0 0 1
MYR Renggit Malaysia 0 0 5,175
NOK Krone Na Uy 0 0 2,313
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,854
PHP Peso Philippine 0 0 385
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,140
SGD Đô La Singapore 17,491 18,096 605 17,691
THB Bạt Thái Lan 0 0 684
TWD Đô La Đài Loan 0 0 735

Tỷ giá HDBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng HDBank (https://hdbank.com.vn/) lúc 06:26 ngày 01/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 06:26 - 01/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,300 23,590 290 23,320
USD Đô La Mỹ 23,220 23,590 370 23,320
USD Đô La Mỹ 23,220 23,590 370 23,320
EUR Euro 24,877 25,881 1,004 24,947
AUD Đô La Úc 16,071 16,962 891 16,106
CAD Đô La Canada 17,023 17,940 917 17,085
CHF France Thụy Sỹ 24,782 25,820 1,038 24,861
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,607 3,333
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,555 3,352
GBP Bảng Anh 28,391 29,396 1,005 28,461
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,066 2,926
JPY Yên Nhật 177 183 6 178
KRW Won Hàn Quốc 0 20 19
NZD Đô La New Zealand 0 15,615 14,716
SEK Krona Thụy Điển 0 2,343 2,223
SGD Đô La Singapore 17,365 18,319 954 17,436
THB Bạt Thái Lan 689 739 50 693

Tỷ giá SaigonBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SaigonBank (https://www.saigonbank.com.vn/) lúc 06:26 ngày 01/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 05:41 - 01/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,250 23,750 500 23,280
EUR Euro 25,032 25,828 796 25,198
AUD Đô La Úc 16,263 16,841 578 16,370
CAD Đô La Canada 17,233 17,801 568 17,345
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,106
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,412
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,371
GBP Bảng Anh 28,502 29,397 895 28,695
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,963
JPY Yên Nhật 177 183 6 178
KRW Won Hàn Quốc 0 0 19
NOK Krone Na Uy 0 0 2,312
NZD Đô La New Zealand 0 0 15,019
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,217
SGD Đô La Singapore 17,556 18,139 583 17,660

Tỷ giá SHB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SHB (https://www.shb.com.vn/) lúc 06:26 ngày 01/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 06:26 - 01/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
EUR Euro 24,825 25,495 670 24,825
AUD Đô La Úc 15,741 16,321 580 15,841
CAD Đô La Canada 17,098 17,836 738 17,198
CHF France Thụy Sỹ 25,099 25,799 700 25,199
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,480 3,404
GBP Bảng Anh 28,830 29,600 770 28,930
HKD Đô La Hồng Kông 3,020 3,120 100 3,050
JPY Yên Nhật 171 178 7 172
KRW Won Hàn Quốc 0 21 17
SGD Đô La Singapore 17,295 17,915 620 17,395
THB Bạt Thái Lan 651 718 67 673
23,760 24,200 440 0

Tỷ giá LienVietPostBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng LienVietPostBank (https://lienvietpostbank.com.vn/) lúc 06:26 ngày 01/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 05:41 - 01/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,260 23,850 590 23,280
USD Đô La Mỹ 23,260 0 0
USD Đô La Mỹ 23,260 0 0
EUR Euro 24,986 26,324 1,338 25,086
AUD Đô La Úc 0 17,144 16,272
CAD Đô La Canada 0 0 17,253
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,023
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,318
GBP Bảng Anh 0 0 28,666
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,901
JPY Yên Nhật 176 187 11 176
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,889
SGD Đô La Singapore 0 0 17,556

Tỷ giá Viet Capital Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Viet Capital Bank (https://www.vietcapitalbank.com.vn/) lúc 06:26 ngày 01/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 05:19 - 01/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,320 23,790 470 23,340
EUR Euro 24,802 26,380 1,578 25,052
AUD Đô La Úc 16,094 17,040 946 16,256
CAD Đô La Canada 17,077 17,945 868 17,240
CHF France Thụy Sỹ 24,716 25,860 1,144 24,966
GBP Bảng Anh 28,236 29,580 1,344 28,521
HKD Đô La Hồng Kông 2,911 3,046 135 2,941
JPY Yên Nhật 175 187 12 177
SGD Đô La Singapore 17,396 18,277 881 17,571
THB Bạt Thái Lan 627 734 107 697

Tỷ giá MSB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng MSB (https://www.msb.com.vn/) lúc 06:26 ngày 01/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 06:26 - 01/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 0 0 2,156
EUR Euro 25,141 25,818 677 24,983
AUD Đô La Úc 16,267 16,843 576 16,269
CAD Đô La Canada 17,256 17,827 571 17,278
CHF France Thụy Sỹ 25,129 25,665 536 25,136
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,381
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,234
GBP Bảng Anh 28,668 29,347 679 28,533
HKD Đô La Hồng Kông 2,959 3,025 66 2,929
JPY Yên Nhật 178 185 7 177
KRW Won Hàn Quốc 17 21 4 17
MYR Renggit Malaysia 4,982 5,922 940 4,990
NOK Krone Na Uy 0 0 2,277
NZD Đô La New Zealand 14,955 15,476 521 14,958
SGD Đô La Singapore 17,522 18,154 632 17,510
THB Bạt Thái Lan 679 740 61 697
TWD Đô La Đài Loan 695 866 171 698

Tỷ giá KienlongBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng KienlongBank (https://kienlongbank.com/) lúc 06:26 ngày 01/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 05:19 - 01/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
23,560 23,990 430 23,590
USD Đô La Mỹ 23,490 0 0
USD Đô La Mỹ 23,410 0 0
EUR Euro 25,109 25,659 550 25,209
AUD Đô La Úc 16,199 16,661 462 16,319
CAD Đô La Canada 17,208 17,640 432 17,308
CHF France Thụy Sỹ 0 25,560 25,132
GBP Bảng Anh 0 29,202 28,738
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,019 2,965
JPY Yên Nhật 176 182 6 178
NZD Đô La New Zealand 0 15,304 14,975
SGD Đô La Singapore 17,533 18,008 475 17,673
THB Bạt Thái Lan 0 733 696

Tỷ giá ABBANK

Theo khảo sát trên website của ngân hàng ABBANK (https://www.abbank.vn/) lúc 06:26 ngày 01/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 05:19 - 01/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,270 23,620 350 23,290
USD Đô La Mỹ 23,250 23,620 370 23,290
EUR Euro 24,874 26,228 1,354 24,974
AUD Đô La Úc 16,242 17,110 868 16,307
CAD Đô La Canada 17,102 18,000 898 17,222
CHF France Thụy Sỹ 0 26,862 24,166
GBP Bảng Anh 28,343 29,752 1,409 28,457
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,147 2,847
JPY Yên Nhật 175 188 13 176
KRW Won Hàn Quốc 0 21 18
NZD Đô La New Zealand 0 15,625 14,879
SGD Đô La Singapore 0 18,285 17,494

Tỷ giá NCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng NCB (https://www.ncb-bank.vn/) lúc 06:26 ngày 01/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 05:35 - 01/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,300 23,590 290 23,320
USD Đô La Mỹ 23,290 23,590 300 23,320
USD Đô La Mỹ 23,280 23,590 310 23,320
EUR Euro 25,005 25,846 841 25,115
AUD Đô La Úc 16,186 16,802 616 16,286
CAD Đô La Canada 17,180 17,800 620 17,280
CHF France Thụy Sỹ 24,981 25,649 668 25,111
GBP Bảng Anh 28,622 29,326 704 28,742
JPY Yên Nhật 177 183 6 178
KRW Won Hàn Quốc 15 21 6 17
SGD Đô La Singapore 17,380 18,127 747 17,601
THB Bạt Thái Lan 630 732 102 700

Tỷ giá VietABank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VietABank (https://vietabank.com.vn/) lúc 06:26 ngày 01/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 06:26 - 01/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,315 23,580 265 23,345
USD Đô La Mỹ 23,245 23,580 335 23,345
USD Đô La Mỹ 23,165 23,580 415 23,345
EUR Euro 25,072 25,632 560 25,222
AUD Đô La Úc 16,219 16,660 441 16,339
CAD Đô La Canada 17,185 17,646 461 17,315
CHF France Thụy Sỹ 24,956 25,545 589 25,136
DKK Đồng Krone Đan Mạch 3,271 3,484 213 3,351
GBP Bảng Anh 28,507 29,171 664 28,727
HKD Đô La Hồng Kông 2,857 3,057 200 2,927
JPY Yên Nhật 177 182 5 178
KRW Won Hàn Quốc 0 20 18
SGD Đô La Singapore 17,541 18,026 485 17,681

Tỷ giá Indovina Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Indovina Bank (https://www.indovinabank.com.vn/) lúc 06:26 ngày 01/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 05:19 - 01/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,360 23,580 220 23,370
USD Đô La Mỹ 23,350 0 0
USD Đô La Mỹ 23,340 0 0
EUR Euro 24,894 25,645 751 25,165
AUD Đô La Úc 16,130 17,033 903 16,312
CAD Đô La Canada 0 17,924 17,009
CHF France Thụy Sỹ 0 26,140 24,494
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,774 3,450
GBP Bảng Anh 28,330 29,224 894 28,636
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,059 2,928
JPY Yên Nhật 176 182 6 178
SGD Đô La Singapore 17,464 17,986 522 17,660
THB Bạt Thái Lan 0 738 706
TWD Đô La Đài Loan 0 807 774

Tỷ giá PublicBank Vietnam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PublicBank Vietnam (https://www.publicbank.com.vn/) lúc 06:26 ngày 01/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 06:26 - 01/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,245 23,630 385 23,350
EUR Euro 24,792 25,942 1,150 25,042
AUD Đô La Úc 16,094 16,814 720 16,256
CAD Đô La Canada 17,067 17,844 777 17,240
CHF France Thụy Sỹ 24,706 25,848 1,142 24,956
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,415
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,355
GBP Bảng Anh 28,226 29,507 1,281 28,511
HKD Đô La Hồng Kông 2,913 3,044 131 2,943
JPY Yên Nhật 174 186 12 176
MYR Renggit Malaysia 0 0 5,466
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,801
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,204
SGD Đô La Singapore 17,386 18,174 788 17,561
THB Bạt Thái Lan 629 732 103 694

Tỷ giá GP Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng GP Bank (https://www.gpbank.com.vn/) lúc 06:26 ngày 01/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 05:19 - 01/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,250 23,700 450 23,320
USD Đô La Mỹ 23,200 0 0
USD Đô La Mỹ 23,200 0 0
EUR Euro 24,968 25,702 734 25,219
AUD Đô La Úc 0 0 16,376
CAD Đô La Canada 0 0 17,363
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,129
GBP Bảng Anh 0 0 28,731
JPY Yên Nhật 0 0 178
SGD Đô La Singapore 0 0 17,682
THB Bạt Thái Lan 0 0 656

Tỷ giá TPBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng TPBank (https://tpb.vn/) lúc 06:26 ngày 01/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 05:19 - 01/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,175 23,705 530 23,276
EUR Euro 24,809 26,233 1,424 25,020
AUD Đô La Úc 15,869 16,782 913 16,069
CAD Đô La Canada 17,057 17,909 852 17,248
CHF France Thụy Sỹ 0 26,140 0
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,609 0
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,522 0
GBP Bảng Anh 27,999 29,378 1,379 28,261
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,098 0
INR Rupee Ấn Độ 0 298 0
JPY Yên Nhật 177 189 12 180
KRW Won Hàn Quốc 0 20 0
KWD Đồng Dinar Kuwait 0 79,589 0
MYR Renggit Malaysia 0 5,653 0
NOK Krone Na Uy 0 2,453 0
NZD Đô La New Zealand 0 15,450 0
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 297 0
SAR Riyal Ả Rập Xê Út 0 6,448 0
SEK Krona Thụy Điển 0 2,329 0
SGD Đô La Singapore 17,357 18,213 856 17,504
THB Bạt Thái Lan 0 738 0
TWD Đô La Đài Loan 0 803 0

Tỷ giá HSBC Việt Nam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng HSBC Việt Nam (https://www.hsbc.com.vn/) lúc 06:26 ngày 01/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 05:19 - 01/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,346 23,558 212 23,346
EUR Euro 24,945 25,913 968 24,995
AUD Đô La Úc 16,125 16,836 711 16,240
CAD Đô La Canada 17,084 17,803 719 17,241
CHF France Thụy Sỹ 24,964 25,776 812 24,964
GBP Bảng Anh 28,263 29,452 1,189 28,523
HKD Đô La Hồng Kông 2,918 3,041 123 2,945
JPY Yên Nhật 176 183 7 177
NZD Đô La New Zealand 14,928 15,414 486 14,928
SGD Đô La Singapore 17,399 18,131 732 17,559
THB Bạt Thái Lan 690 741 51 690

Tỷ giá VRB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VRB (https://vrbank.com.vn/) lúc 06:26 ngày 01/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 05:19 - 01/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,270 23,620 350 23,280
EUR Euro 24,982 26,187 1,205 25,050
AUD Đô La Úc 16,172 16,784 612 16,269
CAD Đô La Canada 17,134 17,794 660 17,237
CHF France Thụy Sỹ 24,818 25,765 947 24,967
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,479 3,366
GBP Bảng Anh 28,380 29,479 1,099 28,552
HKD Đô La Hồng Kông 2,929 3,036 107 2,950
JPY Yên Nhật 176 186 10 177
LAK Kíp Lào 0 1 1
NOK Krone Na Uy 0 2,390 2,311
RUB Ruble Liên Bang Nga 258 355 97 302
SEK Krona Thụy Điển 0 2,292 2,217
SGD Đô La Singapore 17,465 18,105 640 17,570
THB Bạt Thái Lan 0 747 683

Tỷ giá OceanBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng OceanBank (https://www.oceanbank.vn/) lúc 06:26 ngày 01/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 05:35 - 01/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,315 23,580 265 23,325
USD Đô La Mỹ 23,313 0 0
USD Đô La Mỹ 23,311 0 0
EUR Euro 0 25,696 25,210
AUD Đô La Úc 0 16,719 16,337
CAD Đô La Canada 0 17,718 17,326
GBP Bảng Anh 0 29,254 28,730
JPY Yên Nhật 0 182 178
KRW Won Hàn Quốc 0 20 18
SGD Đô La Singapore 0 18,049 17,648

Tỷ giá ACB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng ACB (https://www.acb.com.vn/) lúc 06:26 ngày 01/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 05:42 - 01/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,250 23,700 450 23,320
USD Đô La Mỹ 23,200 0 0
USD Đô La Mỹ 22,900 0 0
EUR Euro 24,996 25,675 679 25,096
AUD Đô La Úc 16,125 16,671 546 16,231
CAD Đô La Canada 17,140 17,641 501 17,244
CHF France Thụy Sỹ 0 0 24,969
GBP Bảng Anh 0 0 28,585
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 0
JPY Yên Nhật 177 182 5 178
KRW Won Hàn Quốc 0 0 19
SGD Đô La Singapore 17,483 18,003 520 17,597
THB Bạt Thái Lan 0 0 700
TWD Đô La Đài Loan 0 0 0

Tỷ giá PG Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PG Bank (https://www.pgbank.com.vn/) lúc 06:26 ngày 01/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 06:26 - 01/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,270 23,580 310 23,320
EUR Euro 0 25,715 25,218
AUD Đô La Úc 0 16,707 16,355
CAD Đô La Canada 0 17,708 17,348
CHF France Thụy Sỹ 0 25,778 24,976
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,493 3,369
GBP Bảng Anh 0 29,290 28,725
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,055 2,947
JPY Yên Nhật 0 182 179
NOK Krone Na Uy 0 2,400 2,313
SGD Đô La Singapore 0 18,028 17,678
THB Bạt Thái Lan 0 730 703

Tỷ giá MBBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng MBBank (https://www.mbbank.com.vn/) lúc 06:26 ngày 01/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 05:19 - 01/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,268 23,615 347 23,283
USD Đô La Mỹ 23,278 0 0
USD Đô La Mỹ 23,278 0 0
EUR Euro 24,799 26,010 1,211 24,959
AUD Đô La Úc 16,035 16,799 764 16,135
CAD Đô La Canada 17,085 17,840 755 17,185
CHF France Thụy Sỹ 24,792 25,725 933 24,892
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,548 3,430
GBP Bảng Anh 28,316 29,412 1,096 28,416
HKD Đô La Hồng Kông 2,917 3,142 225 2,927
JPY Yên Nhật 175 185 10 177
KHR Riel Campuchia 0 23,455 0
KRW Won Hàn Quốc 0 22 18
LAK Kíp Lào 0 3 0
NZD Đô La New Zealand 14,696 15,419 723 14,796
SEK Krona Thụy Điển 0 0 0
SGD Đô La Singapore 17,462 18,219 757 17,562
THB Bạt Thái Lan 682 741 59 692

Tỷ giá VPBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VPBank (http://www.vpbank.com.vn/) lúc 06:26 ngày 01/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 05:35 - 01/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,284 23,594 310 23,304
EUR Euro 24,817 26,100 1,283 24,917
AUD Đô La Úc 16,217 16,774 557 16,317
CAD Đô La Canada 17,186 17,759 573 17,286
CHF France Thụy Sỹ 25,015 25,686 671 25,115
GBP Bảng Anh 28,557 29,333 776 28,657
JPY Yên Nhật 176 184 8 177
SGD Đô La Singapore 17,479 18,116 637 17,579

Tỷ giá VIB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VIB (https://www.vib.com.vn/) lúc 06:26 ngày 01/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 06:26 - 01/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,260 23,680 420 23,280
EUR Euro 25,061 25,971 910 25,162
AUD Đô La Úc 16,116 16,862 746 16,262
CAD Đô La Canada 17,127 17,830 703 17,265
CHF France Thụy Sỹ 0 0 24,916
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,358
GBP Bảng Anh 28,391 29,404 1,013 28,649
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,924
JPY Yên Nhật 176 182 6 178
NOK Krone Na Uy 0 0 2,237
SGD Đô La Singapore 17,369 18,259 890 17,527

Tỷ giá SCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SCB (https://www.scb.com.vn/) lúc 06:26 ngày 01/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 06:26 - 01/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,370 24,100 730 23,370
USD Đô La Mỹ 23,340 24,100 760 23,370
USD Đô La Mỹ 23,300 24,100 800 23,370
EUR Euro 24,990 26,500 1,510 25,070
AUD Đô La Úc 16,070 17,350 1,280 16,160
CAD Đô La Canada 17,150 18,360 1,210 17,250
GBP Bảng Anh 28,560 30,110 1,550 28,620
JPY Yên Nhật 176 188 12 177
KRW Won Hàn Quốc 0 0 19
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,820
SGD Đô La Singapore 17,550 18,830 1,280 17,620

Tỷ giá CBBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng CBBank (https://www.cbbank.vn/) lúc 06:26 ngày 01/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 06:26 - 01/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,240 0 23,310
USD Đô La Mỹ 23,190 0 23,310
USD Đô La Mỹ 22,890 0 23,310
EUR Euro 25,100 0 25,201
AUD Đô La Úc 16,234 0 16,341
CAD Đô La Canada 0 0 17,334
GBP Bảng Anh 0 0 28,709
JPY Yên Nhật 177 0 178
SGD Đô La Singapore 17,547 0 17,662

Tỷ giá Hong Leong Việt Nam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Hong Leong Việt Nam (https://www.hlbank.com.vn/) lúc 06:26 ngày 01/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 06:26 - 01/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,270 23,610 340 23,290
USD Đô La Mỹ 23,260 0 0
USD Đô La Mỹ 23,260 0 0
EUR Euro 25,038 25,730 692 25,176
AUD Đô La Úc 16,131 16,799 668 16,276
GBP Bảng Anh 28,456 29,269 813 28,709
JPY Yên Nhật 177 182 5 178
MYR Renggit Malaysia 0 5,572 5,484
SGD Đô La Singapore 17,539 18,014 475 17,682

Tỷ giá OCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng OCB (https://www.ocb.com.vn/) lúc 06:26 ngày 01/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 06:26 - 01/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,274 23,692 418 23,324
USD Đô La Mỹ 23,274 23,692 418 23,324
USD Đô La Mỹ 23,274 23,692 418 23,324
EUR Euro 25,119 26,642 1,523 25,269
AUD Đô La Úc 16,130 17,540 1,410 16,280
CAD Đô La Canada 17,023 18,638 1,615 17,123
CHF France Thụy Sỹ 0 0 0
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,320
GBP Bảng Anh 28,474 29,395 921 28,624
JPY Yên Nhật 177 183 6 178
KRW Won Hàn Quốc 0 0 0
SGD Đô La Singapore 17,496 18,113 617 17,646
THB Bạt Thái Lan 0 0 0

Tỷ giá BAOVIET Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng BAOVIET Bank (https://www.baovietbank.vn/) lúc 06:26 ngày 01/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 05:35 - 01/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,310 0 23,330
USD Đô La Mỹ 23,290 0 23,330
USD Đô La Mỹ 23,290 0 23,330
EUR Euro 24,802 0 25,067
AUD Đô La Úc 0 0 16,219
CAD Đô La Canada 0 0 17,207
CHF France Thụy Sỹ 0 0 24,926
GBP Bảng Anh 0 0 28,548
JPY Yên Nhật 0 0 176
SGD Đô La Singapore 0 0 17,567
THB Bạt Thái Lan 0 0 699

Tỷ giá SeABank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SeABank (https://www.seabank.com.vn/) lúc 06:26 ngày 01/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 05:42 - 01/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,280 23,770 490 23,280
USD Đô La Mỹ 23,260 23,770 510 23,280
USD Đô La Mỹ 23,190 23,770 580 23,280
EUR Euro 24,991 26,131 1,140 25,171
AUD Đô La Úc 16,234 16,934 700 16,334
CAD Đô La Canada 17,161 17,911 750 17,311
CHF France Thụy Sỹ 24,935 25,695 760 25,085
GBP Bảng Anh 28,450 29,730 1,280 28,700
HKD Đô La Hồng Kông 2,512 3,182 670 2,812
JPY Yên Nhật 175 185 10 177
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18
SGD Đô La Singapore 17,574 18,284 710 17,674
THB Bạt Thái Lan 663 750 87 683

Tỷ giá UOB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng UOB (https://www.uob.com.vn/) lúc 06:26 ngày 01/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 06:26 - 01/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,250 23,620 370 23,280
EUR Euro 24,679 25,977 1,298 24,933
AUD Đô La Úc 16,025 16,870 845 16,191
CAD Đô La Canada 16,981 17,873 892 17,156
CHF France Thụy Sỹ 24,583 25,877 1,294 24,836
GBP Bảng Anh 28,105 29,584 1,479 28,395
HKD Đô La Hồng Kông 2,901 3,054 153 2,931
JPY Yên Nhật 175 184 9 176
NZD Đô La New Zealand 14,664 15,604 940 14,764
SGD Đô La Singapore 17,291 18,201 910 17,469
THB Bạt Thái Lan 678 732 54 696

Tỷ giá PVcomBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PVcomBank (https://www.pvcombank.com.vn/) lúc 06:26 ngày 01/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 06:26 - 01/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,250 23,620 370 23,280
EUR Euro 24,679 25,977 1,298 24,933
AUD Đô La Úc 16,025 16,870 845 16,191
CAD Đô La Canada 16,981 17,873 892 17,156
CHF France Thụy Sỹ 24,583 25,877 1,294 24,836
GBP Bảng Anh 28,105 29,584 1,479 28,395
HKD Đô La Hồng Kông 2,901 3,054 153 2,931
JPY Yên Nhật 175 184 9 176
NZD Đô La New Zealand 14,664 15,604 940 14,764
SGD Đô La Singapore 17,291 18,201 910 17,469
THB Bạt Thái Lan 678 732 54 696

Tỷ giá DongA Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng DongA Bank (xxx) lúc 06:27 ngày 01/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 06:27 - 01/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,320 23,630 310 23,320
EUR Euro 25,080 25,730 650 25,200
AUD Đô La Úc 16,260 16,710 450 16,360
CAD Đô La Canada 17,220 17,700 480 17,330
CHF France Thụy Sỹ 22,610 23,080 470 25,100
GBP Bảng Anh 28,570 29,300 730 28,700
HKD Đô La Hồng Kông 2,410 2,920 510 2,900
JPY Yên Nhật 177 182 5 179
NZD Đô La New Zealand 0 0 15,000
SGD Đô La Singapore 17,530 18,050 520 17,690
THB Bạt Thái Lan 640 730 90 700

Tỷ giá Nam A Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Nam A Bank (https://www.namabank.com.vn/) lúc 06:27 ngày 01/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 06:27 - 01/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,228 23,658 430 23,278
EUR Euro 24,915 25,682 767 25,110
AUD Đô La Úc 16,082 16,707 625 16,267
CAD Đô La Canada 17,046 17,628 582 17,246
CHF France Thụy Sỹ 24,654 25,685 1,031 24,924
GBP Bảng Anh 28,131 29,345 1,214 28,456
HKD Đô La Hồng Kông 2,914 3,076 162 2,914
JPY Yên Nhật 175 182 7 178
KRW Won Hàn Quốc 18 20 2 18
SGD Đô La Singapore 17,448 18,007 559 17,618

Tỷ giá Đô la Mỹ hôm nay

Ngân hàng mua Đô la Mỹ hôm nay (USD)

  • Ngân hàng VietBank đang mua tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 22,700 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 2,156 VND
  • Ngân hàng HSBC đang mua tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,346 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,395 VND

Ngân hàng bán Đô la Mỹ hôm nay (USD)

  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 2,156 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 23,500 VND
  • Ngân hàng VietCapitalBank đang bán tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,790 VND
  • Ngân hàng PublicBank đang bán chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,630 VND

Tỷ giá Bảng Anh hôm nay

Ngân hàng mua Bảng Anh hôm nay (GBP)

  • Ngân hàng đang mua tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 27,999 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang mua chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 28,235 VND
  • Ngân hàng đang mua tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 28,830 VND
  • Ngân hàng đang mua chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 28,930 VND

Ngân hàng bán Bảng Anh hôm nay (GBP)

  • Ngân hàng PVcomBank đang bán tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 28,235 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 28,986 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 30,110 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 30,010 VND

Tỷ giá Euro hôm nay

Ngân hàng mua Euro hôm nay (EUR)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 24,679 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang mua chuyển khoản Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 24,801 VND
  • Ngân hàng VietBank đang mua tiền mặt Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 25,176 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua chuyển khoản Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 25,275 VND

Ngân hàng bán Euro hôm nay (EUR)

  • Ngân hàng PVcomBank đang bán tiền mặt Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 24,801 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 25,489 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán tiền mặt Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 26,642 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 26,400 VND

Tỷ giá đô la Úc hôm nay

Ngân hàng mua đô la Úc hôm nay (AUD)

  • Ngân hàng đang mua tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 15,741 VND
  • Ngân hàng đang mua chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 15,841 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang mua tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 16,400 VND
  • Ngân hàng VietBank đang mua chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 16,435 VND

Ngân hàng bán đô la Úc hôm nay (AUD)

  • Ngân hàng đang bán tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 15,841 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 16,524 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 17,540 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 17,250 VND

Tỷ giá đô Canada hôm nay

Ngân hàng mua đô Canada hôm nay (CAD)

  • Ngân hàng Techcombank đang mua tiền mặt đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 16,905 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 17,009 VND
  • Ngân hàng VietBank đang mua tiền mặt đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 17,374 VND
  • Ngân hàng VietBank đang mua chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 17,426 VND

Ngân hàng bán đô Canada hôm nay (CAD)

  • Ngân hàng Indovina đang bán tiền mặt đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 17,009 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 17,535 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán tiền mặt đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 18,638 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 18,260 VND

Tỷ giá Đô Singapore hôm nay

Ngân hàng mua Đô Singapore hôm nay (SGD)

  • Ngân hàng Techcombank đang mua tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,267 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang mua chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,395 VND
  • Ngân hàng VietBank đang mua tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 17,625 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 17,691 VND

Ngân hàng bán Đô Singapore hôm nay (SGD)

  • Ngân hàng PVcomBank đang bán tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,395 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,896 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 18,830 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 18,630 VND

Tỷ giá Yên Nhật hôm nay

Ngân hàng mua Yên Nhật hôm nay (JPY)

  • Ngân hàng đang mua tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 171 VND
  • Ngân hàng đang mua chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 172 VND
  • Ngân hàng VietBank đang mua tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 179 VND
  • Ngân hàng đang mua chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 180 VND

Ngân hàng bán Yên Nhật hôm nay (JPY)

  • Ngân hàng đang bán tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 172 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 181 VND
  • Ngân hàng đang bán tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 189 VND
  • Ngân hàng ABBank đang bán chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 188 VND

Tỷ giá Won Hàn Quốc

Ngân hàng mua Won Hàn Quốc (KRW)

  • Ngân hàng NCB đang mua tiền mặt Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 15 VND
  • Ngân hàng đang mua chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 17 VND
  • Ngân hàng Nam Á đang mua tiền mặt Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 18 VND
  • Ngân hàng ACB đang mua chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 19 VND

Ngân hàng bán Won Hàn Quốc (KRW)

  • Ngân hàng đang bán tiền mặt Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 17 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 20 VND
  • Ngân hàng MB đang bán tiền mặt Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 22 VND
  • Ngân hàng MB đang bán chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 22 VND

Tỷ giá KIP Lào

Ngân hàng mua KIP Lào (LAK)

  • Ngân hàng VietinBank đang mua chuyển khoản KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua chuyển khoản KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 1 VND

Ngân hàng bán KIP Lào (LAK)

  • Ngân hàng VietinBank đang bán tiền mặt KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng MB đang bán tiền mặt KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 3 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 1 VND

Tỷ giá Đô New Zealand

Ngân hàng mua Đô New Zealand (NZD)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,664 VND
  • Ngân hàng HDBank đang mua chuyển khoản Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,716 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 14,955 VND
  • Ngân hàng Saigonbank đang mua chuyển khoản Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 15,019 VND

Ngân hàng bán Đô New Zealand (NZD)

  • Ngân hàng HDBank đang bán tiền mặt Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,716 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 15,267 VND
  • Ngân hàng ABBank đang bán tiền mặt Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 15,625 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 15,850 VND

Tỷ giá Đô Hồng Kông hôm nay

Ngân hàng mua Đô Hồng Kông hôm nay (HKD)

  • Ngân hàng Đông Á đang mua tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,410 VND
  • Ngân hàng SeABank đang mua chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,812 VND
  • Ngân hàng đang mua tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,020 VND
  • Ngân hàng đang mua chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,050 VND

Ngân hàng bán Đô Hồng Kông hôm nay (HKD)

  • Ngân hàng SeABank đang bán tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,812 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang bán chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 3,030 VND
  • Ngân hàng SeABank đang bán tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,182 VND
  • Ngân hàng SeABank đang bán chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,172 VND

Tỷ giá Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay

Ngân hàng mua Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay (CHF)

  • Ngân hàng Đông Á đang mua tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 22,610 VND
  • Ngân hàng ABBank đang mua chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 24,166 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 25,129 VND
  • Ngân hàng VietBank đang mua chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 25,212 VND

Ngân hàng bán Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay (CHF)

  • Ngân hàng ABBank đang bán tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 24,166 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 25,391 VND
  • Ngân hàng ABBank đang bán tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 26,862 VND
  • Ngân hàng PublicBank đang bán chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 25,848 VND

Tỷ giá Baht Thái Lan hôm nay

Ngân hàng mua Baht Thái Lan hôm nay (THB)

  • Ngân hàng Techcombank đang mua tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 627 VND
  • Ngân hàng GPBank đang mua chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 656 VND
  • Ngân hàng Agribank đang mua tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 691 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 706 VND

Ngân hàng bán Baht Thái Lan hôm nay (THB)

  • Ngân hàng GPBank đang bán tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 656 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang bán chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 720 VND
  • Ngân hàng SeABank đang bán tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 750 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 770 VND

Tỷ giá Nhân Dân Tệ hôm nay

Ngân hàng mua Nhân Dân Tệ hôm nay (CNY)

  • Ngân hàng Vietcombank đang mua tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,403 VND
  • Ngân hàng Techcombank đang mua chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,040 VND
  • Ngân hàng Vietcombank đang mua tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,403 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,450 VND

Ngân hàng bán Nhân Dân Tệ hôm nay (CNY)

  • Ngân hàng Techcombank đang bán tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,040 VND
  • Ngân hàng MB đang bán chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,548 VND
  • Ngân hàng Indovina đang bán tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,774 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,622 VND

Tỷ giá Rúp Nga hôm nay

Ngân hàng mua Rúp Nga hôm nay (RUB)

  • Ngân hàng VRB đang mua tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 258 VND
  • Ngân hàng BIDV đang mua chuyển khoản Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 301 VND
  • Ngân hàng VRB đang mua tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 258 VND
  • Ngân hàng Vietcombank đang mua chuyển khoản Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 319 VND

Ngân hàng bán Rúp Nga hôm nay (RUB)

  • Ngân hàng BIDV đang bán tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 301 VND
  • Ngân hàng BIDV đang bán tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 387 VND

Tỷ giá Đô Đài Loan hôm nay

Ngân hàng mua Đô Đài Loan hôm nay (TWD)

  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 695 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 698 VND
  • Ngân hàng BIDV đang mua tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 704 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 774 VND

Ngân hàng bán Đô Đài Loan hôm nay (TWD)

  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 698 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 799 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 866 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 900 VND

Bạn đang xem bài viết Tỷ Giá Won Đồng trên website Misshutech.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!